Macronix Flash NOR

Kết quả: 1,510
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 1,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29GL 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 512Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected 823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 512Mbit x16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected VIO 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 512Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 512Mbit x16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 512Mbit x16 I/O BGA-64 Lowest Sector Protected 262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 512Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected VIO 161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected 878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 1,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O BGA-48 Bottom Boot 1,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 2,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O BGA-48 Bottom Boot 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 2,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 1,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 1,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O BGA-48 Bottom Boot 1,936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 8Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 1,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 1Gbit x8 I/O BGA-24 879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 MX66LM 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 1Gbit x4 I/O SOP-16 +105C 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX66U 1 Gbit 1.65 V 2 V 60 mA SPI 133 MHz 256 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube