CA NVRAM

Kết quả: 277
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Kích thước bộ nhớ Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 25ns 1024K x 8 nvSRAM 1,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-48 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C CY14B108L Tray
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-54 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C CY14B108M Tray
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM 302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-48 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C CY14B108N Tray
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 25ns 32K x 8 nvSRAM 544Có hàng
545Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SSOP-48 CY14B256LA Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 45ns 32K x 8 nvSRAM 716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SSOP-48 256 kbit 32 k x 8 8 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B256LA Tube
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 25ns 32K x 8 nvSRAM 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 25 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B256LA Tray
Infineon Technologies NVRAM 512Kb 3V 40Mhz 64K x 8 SPI nvSRAM 737Có hàng
485Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 SPI 512 kbit 64 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 3 mA - 40 C + 85 C CY14B512Q2A Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 100 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 100 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 30Có hàng
28Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 200 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 200 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 200 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1225AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 26Có hàng
36Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 85 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 120 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1230AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 200 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 256k Nonvolatile SRAM 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 50 mA 0 C + 70 C DS1230W Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 256k Nonvolatile SRAM 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 50 mA - 40 C + 85 C DS1230W Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 256k Nonvolatile SRAM 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 150 ns 3.6 V 3 V 50 mA 0 C + 70 C DS1230W Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 120 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1230Y Tube