Infineon SRAM

Kết quả: 556
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 2.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray

Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM 924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 32Mb 3V 55ns 2M x 16 LP SRAM 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 Mbit 4 M x 8/2 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 10ns 3.3V 64Kx16 Fast Async SRAM 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 10 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 3 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
Infineon Technologies SRAM 2Mb 10ns 64K x 16 Fast Async SRAM 797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 10 ns 100 MHz Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies CY62157G30-45BVXI
Infineon Technologies SRAM ASYNC 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Infineon Technologies CY7C1049GN-10VXI
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tube
Infineon Technologies CY7C1049GN-10VXIT
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape
Infineon Technologies CY7C1373KV33-133AXI
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 89Có hàng
134Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 129 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM 500Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Tube
Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 512K x 8 Low Power SRAM 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray

Infineon Technologies SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 45ns 256K x 8 Low Power SRAM 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Tube
Infineon Technologies SRAM ASYNC 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM MoBL SRAM 4-Mbit 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM 929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 Mbit 64 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies SRAM ASYNC 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray