CA SRAM

Kết quả: 11,815
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 268Có hàng
142Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Microchip Technology SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 3,583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Renesas Electronics SRAM SRAM 16MB X16 3V uTSOP 55NS -40TO85C 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT uTSOP-II-52 Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 256KB X8 3V SOP 55NS -40TO85C 689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-28 Tube
Microchip Technology SRAM 16k, 3.0V EERAM IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 2 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM SRAM 256KB ADV. 5V TSOP28 55NS -40TO85C 1,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 4MB 3V X16 TSOP44 45NS -40TO85C 476Có hàng
124Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray

ISSI SRAM 256Mb, OctalRAM, 32Mbx8, 3.0V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 1,737Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 24
: 2,500

256 Mb 32 M x 8 200 MHz OPI 3.6 V 2.7 V 30 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit 256 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 170 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT CABGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 9M ZBT SLOW X36 P/L 3.3V 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 7.5 ns 133 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 300 mA 0 C + 70 C SMD/SMT CABGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 55ns 64K x 16 LP SRAM 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 35 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VFBGA-48 AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 3.3v 200MHz SRAM 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 3 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 500 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Renesas Electronics SRAM 16Kx8, 128K 3.3V DUAL-PORT RAM 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 16 k x 8 20 ns Parallel 3.6 V 3 V 195 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Infineon Technologies SRAM 32Mb 3.3V 12ns 4Mx8 Fast Async SRAM 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 Mbit 4 M x 8 12 ns Parallel 3.3 V 3 V 250 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray
Renesas Electronics SRAM 64Kx18 LOW-PWR, 3.3V DUAL-PORT RAM 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 18 20 ns Parallel 3.6 V 3 V 205 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 1Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V DUAL-PORT RAM 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 1 k x 8 35 ns Parallel 3.6 V 3 V 145 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 1.8V 55ns 512K x 16 LP SRAM 1,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM 860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-36 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 LP SRAM 1,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 1 M x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray

Infineon Technologies SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM 1,656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-32 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM 437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb MoBL SRAM With ECC 385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 1,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 129 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel, Cut Tape