CA FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 12,370
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array iCE40LP 3520 LUTs 1.2V Ultra Low-Power 4,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

iCE40LP 3520 LE 1760 ALM 80 kbit 93 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT UCBGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6K LUTs 90 I/O DSP 1.2V -7 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2-6E 6000 LE 3000 ALM 55 kbit 90 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 622 Mb/s SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 12k LUTs; 1.1V 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 12k LUTs; 1.1V 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 24.3K LUTs; 1.1V 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 25K LUTs w/ SERDES 485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 5K LUTs 100I/O Inst- on DSP 1.2V -6 Spd 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFXP2 5000 LE 2500 ALM 166 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice CrossLink-NX Embedded Vision Bridging & Processing FPGA with 2.5G MIPI D-PHY 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LIFCL-40 39000 LE 9750 ALM 1.48 Mbit 191 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-400 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice CrossLink-NX Embedded Vision Bridging & Processing FPGA with 2.5G MIPI D-PHY 215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LIFCL-40 39000 LE 0 bit 180 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C 2 Transceiver SMD/SMT CSBGA-289 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2280 LUTs 211 IO 1.8 /2.5/3.3V -3 Spd I 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2280C 2280 LE 1140 ALM 27.6 kbit 211 I/O 1.71 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2280 LUTS 271 I/O 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2280C 2280 LE 1140 ALM 27.6 kbit 271 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 640 LUTs 80 IO 3.3V 4 Spd 287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 640 LE 320 ALM 18 kbit 79 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 9400 LUTs; 3.3V 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 SX 160 SoC FPGA
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 SX 160 160000 LE 61510 ALM 8.59 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 6 Transceiver SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 160 FPGA
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 160 160000 LE 61510 ALM 9.85 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-780 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 250 I/O, 484FBGA 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 250 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone II EP2C5 4608 LE 288 ALM 117 kbit 89 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFP-144 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone III EP3C16 15408 LE 963 ALM 504 kbit 168 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CE15 Cyclone IV E 15408 LE 504 kbit 81 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CE55 Cyclone IV E 55856 LE 2.29 Mbit 374 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-780 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CGX15 Cyclone IV GX 14400 LE 540 kbit 72 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C 2.5 Gb/s 2 Transceiver SMD/SMT FBGA-169 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CGX75 Cyclone IV GX 73920 LE 4.06 Mbit 290 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C 3.125 Gb/s 8 Transceiver SMD/SMT FBGA-484 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array 21.12Mb 16 TransCh 250Mbps-12.7Gbps
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPF300TS 300000 LE 0 bit 512 I/O 970 mV/1.02 V 1.03 V/1.08 V - 40 C + 100 C 12.7 Gb/s SMD/SMT BGA-784 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array IGLOO2 Low Density FPGA, 27.6KLEs 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M2GL025T 27696 LE 0 bit 267 I/O 1.2 V 1.2 V - 40 C + 100 C 4 Transceiver SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 160 I/O, 324UBGA 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M02 2000 LE 108 kbit 160 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT UBGA-324 Tray