IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 916
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage 8:1 Mux/Dual 4:1 Mux/Triple 1,399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4692 Multiplexers SMD/SMT TQFN-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 11 V +/- 2 V +/- 5.5 V 25 Ohms 80 ns 50 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, 60Ohm, 4:1 Analog Multiplex 4,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4704 Multiplexers SMD/SMT UMAX-10 1 Channel 1 x 4:1 1.8 V 5.5 V 60 Ohms 60 ns 20 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 0.8Ohm, Low-Voltage, 4-Channel Analog Mu 3,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4734 Multiplexers SMD/SMT TQFN-12 4 Channel 1 x 4:1 1.6 V 3.6 V 2 Ohms 30 ns 25 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 0.8Ohm, Low-Voltage, 4-Channel Analog Mu 1,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4734 Multiplexers SMD/SMT USOP-10 4 Channel 1 x 4:1 1.6 V 3.6 V 2 Ohms 30 ns 25 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, 0.7OHM CMOS Ana 1,841Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4781 Multiplexers SMD/SMT TQFN-EP-16 8 Channel 1 x 8:1 1.6 V 3.6 V 1 Ohms 25 ns 15 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Dual 3:1 Clickless Audio Multiplexers wi 606Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4932 Multiplexers SMD/SMT TDFN-EP-14 3 Channel 2 x 3:1 1.8 V 5.5 V 750 mOhms 1 us 1 us - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs SAS/SATA Single Lane 2:1/1:2 Multiplexer 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4986 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TQFN-42 2 Channel 1 x 2:1 3 V 3.6 V 57.5 Ohms - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices Multiplexer Switch ICs +/-15V 8:1 Mux with Ron max = 5 Ohm 858Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADG1408 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 4.7 Ohms 120 ns 120 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs +/-15V 8:1 Mux with Ron max = 5 Ohm 1,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1408 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 4.7 Ohms 120 ns 120 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs +/-15V Diff 4:1 Mux with Ron max = 5Ohm 1,227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1409 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 4.7 Ohms 120 ns 120 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs +/-15V Diff 4:1 Mux with Ron max = 5Ohm 1,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG1409 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 4.7 Ohms 120 ns 120 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 1 ? Typical On Resistance, 5 V, +12 V, +5 V, and +3.3 V, 4:1 Multiplexer 1,907Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADG1604 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-16 4 Channel 1 x 4:1 3.3 V 16 V +/- 3.3 V +/- 8 V 1.1 Ohms 95 ns 173 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4.5 ? RON, 16-Channel, Differential 8-Channel, 5V, +12 V, +5 V, and +3.3 V Multiplexers 1,900Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADG1606 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-32 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 200 Ohms 95 ns 100 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4.5 ? RON, 8-Channel 5 V,+12 V, +5 V, and +3.3 V Multiplexer 854Có hàng
864Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1608 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 3.3 V 16 V +/- 3.3 V +/- 8 V 4.5 Ohms 94 ns 93 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4.5 ? RON, 8-Channel 5 V,+12 V, +5 V, and +3.3 V Multiplexer 235Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG1608 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 3.3 V 16 V +/- 3.3 V +/- 8 V 4.5 Ohms 94 ns 93 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs FAULT PROTECTED MULTIPLEXER I.C. 155Có hàng
480Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG439F Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 +/- 15 V +/- 15 V 400 Ohms 250 ns 150 ns - 40 C + 105 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 16 CHANNEL MUX IC 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG506A Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 700 Ohms 600 ns 600 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DUAL 8-CHANNEL MUX IC 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG507A Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 700 Ohms 600 ns 600 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs LC2MOS +/-15V 4 Ch High Per Multiplex IC 363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG509F Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 16.5 V 300 Ohms 230 ns 130 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Latchup Proof, 20V, 15V,+12V,+36V 8-1MUX 365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG5208 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 9 V 40 V 160 Ohms 245 ns 180 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8:1 & Dual 4:1 Latch up proof Muxes 557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG5409 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 9 V 40 V +/- 9 V +/- 22 V 30 Ohms 218 ns 189 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 5V/3V 8CH/4 DIFF,CH. MUX I.C. 1,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG608 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.7 V 5.5 V +/- 4.5 V +/- 5.5 V 30 Ohms 75 ns 45 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 5V/3V 8CH/4 DIFF. CH MUX I.C. 538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG608 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.7 V 5.5 V +/- 4.5 V +/- 5.5 V 30 Ohms 75 ns 45 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 5V/3V 8CH/4 DIFF. CH MUX I.C. 327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG608 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.7 V 5.5 V +/- 4.5 V +/- 5.5 V 30 Ohms 75 ns 45 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 1.8V to 5.5V, D/D 16:1Mux I.C. 1,159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG725 Multiplexers SMD/SMT TQFP-48 16 Channel 2 x 16:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 5.5 Ohms - 40 C + 85 C Tray