IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 916
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Hig 2,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX308 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage, Single 4- 339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4535 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-14 2 Channel 2 x 2:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 1,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3.5Ohm, Single 8:1 and Dual 4:1, Low-Vol 359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4638 Multiplexers SMD/SMT TQFN-EP-16 1 Channel 1 x 8:1 1.8 V 5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 6 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3.5Ohm, Single 8:1 and Dual 4:1, Low-Vol 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4638 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 1 Channel 1 x 8:1 1.8 V 5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 6 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 0.7OHM , Low-Voltage, Quad 2:1 Analog Mu 3,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4784 Multiplexers SMD/SMT TQFN-EP-16 4 Channel 4 x 2:1 1.6 V 3.6 V 3 Ohms 30 ns 15 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs .SSOP Triple 2:1 G=+2 Wideband Mux 794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8185 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-24 3 Channel 3 x 2:1 +/- 5 V +/- 5 V 1 kOhms 20 ns 45 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Low Capacitance, 8-Channel, 15 V/+12 V iCMOS Multiplexer 1,472Có hàng
720Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1208 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 200 Ohms 95 ns 100 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Latchup Proof, 20V, 15V,+12V,+36V 4:1MUX 734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG5204 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-14 4 Channel 1 x 4:1 9 V 40 V +/- 9 V +/- 22 V 280 Ohms 285 ns 215 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8:1 MUX, +/-5V Supply Rate to +125 I.C. 1,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG658 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 75 Ohms 115 ns 45 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs SPI-Interface, Low CON & QINJ, 15V/+12V, 1.8V Logic Control, 8:1 Mux 238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADGS1208 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-24 1 Channel 1 x 8:1 5 V 16.5 V +/- 4.5 V +/- 16.5 V 625 Ohms 210 ns 215 ns - 40 C + 125 C Tray
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4-Ch, 2-Wire Bus Multxer w/ Capacitance 531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC4306 Multiplexers SMD/SMT QFN-24 4 Channel 4 x 1:4 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Pin-Sel, 2-Ch, 2-Wire Multxer w/ Bus Buf 2,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC4312 Multiplexers SMD/SMT MSOP-16 2 Channel 2 x 1:2 2.9 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Pin-Sel, 4-Ch, 2-Wire Multxer w/ Bus Buf 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC4314 Multiplexers SMD/SMT QFN-20 4 Channel 4 x 1:4 2.9 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX307 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

MAX307 Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Hig 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX308 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul 1,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4617 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 5.5 V 60 Ohms 20 ns 15 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul 557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4618 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 5.5 V 60 Ohms 20 ns 15 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8/DUAL 4 CHANNEL MUX. 531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG408 Multiplexers Through Hole PDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 55V OV Protection,+5V, 25V,8:1 Mux 301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG5208F Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 9 V 40 V +/- 9 V +/- 22 V 730 Ohms 280 ns 160 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 16 CHAN CMOS LATCHBL MUX 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG526A Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 700 Ohms 600 ns 600 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8-CHANNEL MUX 2,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG708 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.5 Ohms 14 ns 7 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DIFF 4-ch MUX 3,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG709 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.5 Ohms 14 ns 7 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Pin-Sel, 2-Ch, 2-Wire Multxer w/ Bus Buf 967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC4312 Multiplexers SMD/SMT MSOP-16 2 Channel 2 x 1:2 2.9 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube