Texas Instruments IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 409
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 2-channel 10-Gbps 2: 1/1:2 USB 3.1 diffe A 595-HD3SS3212RKSR 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HD3SS3212 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT VQFN-20 2 Channel 2 x 2:1 2.7 V 3.6 V 8 Ohms 500 ns 500 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 3.3-V PCI Express 3. 0 1-channel analog A 595-HD3SS3411IRWAR 1,077Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HD3SS3411 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT WQFN-14 1 Channel 1 x 2:1 3 V 3.6 V 8 Ohms - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs ANALOG MULTIPLEXER A 595-MPC506AU/1K A 5 A 595-MPC506AU/1K 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPC506 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 16 Channel 1 x 16:1 +/- 15 V +/- 15 V 1.5 kOhms 500 ns 500 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs ANALOG MULTIPLEXER A LT 595-MPC506AU ALT ALT 595-MPC506AU 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPC506 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 16 Channel 1 x 16:1 +/- 15 V +/- 15 V 1.5 kOhms 500 ns 500 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8-Ch Diff-Input Anal og Mult A 595-MPC50 A 595-MPC507AU/1K 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPC507 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 8 Channel 2 x 8:1 +/- 15 V +/- 15 V 1.5 kOhms 500 ns 500 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8Ch Diff-Input Ana M ultiplexer ALT 595- ALT 595-MPC507AU 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPC507 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 8 Channel 2 x 8:1 +/- 15 V +/- 15 V 1.5 kOhms 500 ns 500 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs ANALOG MULTIPLEXER 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPC508 Multiplexers Through Hole PDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 15 V +/- 15 V 1.5 kOhms 500 ns 500 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8Ch Sgl-Ended Input Ana Multiplexer ALT ALT 595-MPC508AU 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPC508 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 15 V +/- 15 V 1.5 kOhms 500 ns 500 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 4-Ch Diff-Input Anal og Mult A 595-MPC50 A 595-MPC509AU/1K 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPC509 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 +/- 15 V +/- 15 V 1.5 kOhms 500 ns 500 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 4Ch Diff-Input Ana M ultiplexer A 595-MP A 595-MPC509AU 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MPC509 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 +/- 15 V +/- 15 V 1.5 kOhms 500 ns 500 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 8:1 A 595-MUX36S08IPWR 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MUX36S08 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 16: A 595-MUX506IPWR 154Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MUX506 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 8:1 A 595-MUX507IPWR 241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MUX507 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 9.4-pF on-state capa citance 36-V 8:1 A A 595-MUX508IPWR 313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MUX508 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 5 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 200 Ohms 136 ns 75 ns - 40 C + 125 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 6.7-pF on-state capa citance 36-V 4:1 A A 595-MUX509IDR 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MUX509 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 200 Ohms 149 ns 75 ns - 40 C + 125 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Mil Enhance Dual 4Ch Ana Multipl/Demult 2,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SN74LV4052A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 5.5 V 75 Ohms 25 ns 25 ns - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-of-8 FET Mltplxr/D emltplxr A 595-SN74 A 595-SN74CB3Q3251PW 1,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SN74CB3Q3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 11 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 1-of-4 FET Mltp lxr/Demltplxr 1,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SN74CB3Q3253 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SSOP-16 2 Channel 2 x 1:4 2.3 V 3.6 V 11 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 1-of-4 FET Mltp lxr/Demltplxr A 595 A 595-SN74CB3Q3253PW 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SN74CB3Q3253 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 1:4 2.3 V 3.6 V 11 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 1-of-4 FET Mltp lxr/Demltplxr 5,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SN74CB3Q3253 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT VQFN-16 2 Channel 2 x 1:4 2.3 V 3.6 V 11 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-of-8 FET A 595-SN7 4CBT3251DR A 595-SN A 595-SN74CBT3251DR 895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SN74CBT3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 4 V 5.5 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-Of-8 FET Mltplxr/D emltplxr A 595-SN74 A 595-SN74CBT3251D 2,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SN74CBT3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 4 V 5.5 V 14 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-of-8 FET A 595-SN7 4CBT3251PW A 595-SN A 595-SN74CBT3251PW 3,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SN74CBT3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 4 V 5.5 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 1-Of-4 FET Mltp lxr/Demltplxr A 595 A 595-SN74CBT3253CDR 959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SN74CBT3253C Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 1:4 4 V 5.5 V 12 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 1-Of-4 FET Mltp lxr/Demltplxr A 595 A 595-SN74CBT3253CPW 1,995Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SN74CBT3253C Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 1:4 4 V 5.5 V 12 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel