Texas Instruments IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 409
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 1-Of-4 FET Mltp lxr/Demltplxr 2,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SN74CBT3253C Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT VQFN-16 2 Channel 2 x 1:4 4 V 5.5 V 12 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 1-of-4 FET A 59 5-SN74CBT3253DR A 5 A 595-SN74CBT3253DR 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SN74CBT3253 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 1:4 4 V 5.5 V 7 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs LV Dual 1-of-4 FET A 595-SN74CBTLV3253PW A 595-SN74CBTLV3253PW 2,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SN74CBTLV3253 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 1:4 2.3 V 3.6 V 40 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8-Ch Analog Mltplxr/ Demltplxr A 595-SN7 A 595-SN74HC4851DR 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SN74HC4851 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V 650 Ohms 95 ns 95 ns - 40 C + 125 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8-Ch Analog Mltplxr/ Demltplxr 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SN74HC4851 Multiplexers/Demultiplexers Through Hole PDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V 650 Ohms 95 ns 95 ns - 40 C + 125 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 4-1 Ch Anlg Mlt plxr/Demltplxr A 59 A 595-SN74HC4852D 4,167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SN74HC4852 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 6 V 650 Ohms 47.5 ns 100 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 4-1 Ch Anlg Mlt plxr/Demltplxr A 59 A 595-SN74HC4852PW 4,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SN74HC4852 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 6 V 650 Ohms 47.5 ns 100 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Automotive Catalog D ual 4 to 1 Ch 2,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SN74HC4852 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 6 V 650 Ohms 47.5 ns 100 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8-Channel Analog A 5 95-SN74LV4051AD A 5 A 595-SN74LV4051AD 3,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SN74LV4051A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 5.5 V 75 Ohms 28 ns 28 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8-Channel Analog 1,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SN74LV4051A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT VQFN-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 5.5 V 75 Ohms 28 ns 28 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 9-18 Bit HSTL tLVTTL Memory Address Latc 3,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SN74LV4051A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 5.5 V 75 Ohms 20 ns 20 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 4-Ch Analog Mlt plxr/Demltplxr A 59 A 595-SN74LV4052AD 4,643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SN74LV4052A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 5.5 V 75 Ohms 28 ns 28 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 4-Ch Analog Mlt plxr/Demltplxr 2,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SN74LV4052A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 5.5 V 75 Ohms 28 ns 28 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 4-Ch. Analog A 595-SN74LV4052APW A A 595-SN74LV4052APW 4,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SN74LV4052A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 5.5 V 75 Ohms 28 ns 28 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 4-Ch. Analog 1,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SN74LV4052A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT VQFN-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 5.5 V 75 Ohms 28 ns 28 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Triple 2-Ch Analog M ltplxr/Demltplxr A A 595-SN74LV4053AD 4,528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SN74LV4053A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 3 Channel 3 x 2:1 2 V 5.5 V 75 Ohms 28 ns 28 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Triple 2-Ch Analog 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SN74LV4053A Multiplexers/Demultiplexers Through Hole PDIP-16 3 Channel 3 x 2:1 2 V 5.5 V 75 Ohms 28 ns 28 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Triple 2-Ch Analog A 595-SN74LV4053APW A A 595-SN74LV4053APW 1,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SN74LV4053A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 3 Channel 3 x 2:1 2 V 5.5 V 75 Ohms 28 ns 28 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs LV Dual 1-of-4 FET 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SN74CBTLV3253 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SSOP-16 2 Channel 2 x 1:4 2.3 V 3.6 V 40 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs LV Dual 1-of-4 FET 1,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SN74CBTLV3253 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TVSOP-16 2 Channel 2 x 1:4 2.3 V 3.6 V 40 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 3-pA on-state leakag e current 5-V 4:1 142Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TMUX1104 Multiplexers SMD/SMT USON-10 1 Channel 1 x 4:1 1.08 V 5.5 V 4 Ohms 25 ns 13 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 3-pA on-state leakag e current 5-V +/-2 482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TMUX1109 Multiplexers SMD/SMT UQFN-16 2 Channel 2 x 4:1 1.08 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.9 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 5-V 4:1 1-channel ge neral-purpose ana 2,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

TMUX1204 Multiplexers SMD/SMT MSOP-10 1 Channel 1 x 4:1 1.08 V 5.5 V 9 Ohms 20 ns 20 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 5-V 8:1 1-channel ge neral-purpose anal 1,329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

TMUX1208 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 1.08 V 5.5 V 9 Ohms 20 ns 20 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 5-V 4:1 2-channel ge neral-purpose mult 3,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

TMUX1209 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 4:1 1.08 V 5.5 V 9 Ohms 20 ns 20 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel