CA Multiplexer Switch ICs

Kết quả: 1,808
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4051 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 15kV ESD-Protected, Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers Switches 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4559 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 400 Ohms 350 ns 250 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4582 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3.5Ohm, Single 8:1 and Dual 4:1, Low-Vol 316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4639 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 4:1 1.8 V 5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 6 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, Single 8-to-1/Dual 4-to 792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4708 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel 1 x 8:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 4-Channel I C Switches/Multiplexer 1,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX7367 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-20 4 Channel 1 x 4:1 2.3 V 5.5 V 24 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs High Temperature (up to 210 C), High Voltage, Latch-Up Proof, 8-Channel Multiplexer 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG5298 Multiplexers SMD/SMT FlatPack-16 8 Channel 1 x 8:1 9 V 40 V +/- 9 V +/- 22 V 800 Ohms 435 ns 305 ns - 55 C + 210 C Tray

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 132Có hàng
75Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG408 Multiplexers Through Hole PDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Ultra-Low-Leakage, Single-Ended, Monolit 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX329 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 4 Channel 2 x 4:1 10 V 30 V +/- 5 V +/- 18 V 3.5 kOhms 1.5 us 1 us 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 1,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4052A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 1,517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4582 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Dual 3:1 Clickless Audio Multiplexers wi 2,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4908 Multiplexers SMD/SMT TDFN-14 3 Channel 2 x 3:1 1.8 V 5.5 V 750 mOhms 1 us 1 us - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs TSSOP Triple 2:1 G=+1 Wideband Mux 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8183 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-24 3 Channel 3 x 2:1 +/- 5 V +/- 5 V 1 kOhms 20 ns 45 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 5V/3V 8CH/4 DIFF. CH.MUX I.C. 2,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ADG609 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 2.7 V 5.5 V +/- 4.5 V +/- 5.5 V 30 Ohms 75 ns 45 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4:1 MUX, +/-5V Supply Rate to +125 I.C. 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG659 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 75 Ohms 115 ns 45 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs SO-16 MARKED AS "MUX08F" 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MUX08 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 15 V +/- 15 V 400 Ohms - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs CMOS Trpl 2 Ch Anlg Mltplxr Demltplxr A A 595-CD4053BQM96G4Q1 1,719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

CD4053B Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 3 Channel 3 x 2:1 5 V 20 V +/- 2.5 V +/- 10 V 240 Ohms 720 ns 450 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 5.4-Gbps DisplayPort 1.2a 1-to-2 / 2-to- 3,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

HD3SS213 Multiplexers SMD/SMT NFBGA-50 1 Channel 1 x 2:1 3 V 3.6 V 12 Ohms 1 us 1 us - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 2-channel 4:1 gener al-purpose analog mu 5,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TMUX1309 Multiplexers SMD/SMT SOT-23-16 2 Channel 2 x 4:1 1.62 V 5.5 V 1.5 kOhms 64 ns 80 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4051 Multiplexers Through Hole PDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage Single 8-t 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4509 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 4:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers Sw 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4530 Multiplexers SMD/SMT SSOP-20 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 500 Ohms 350 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube
Nexperia Multiplexer Switch ICs 74LVC1G53GT/SOT833/XSON8 6,919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT XSON-8 2 Channel 1 x 2:1 1.65 V 5.5 V 23 Ohms 4.8 ns 4.8 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas Electronics Multiplexer Switch ICs 4X2:1 MUX-DEMUX, QSW 3,000Có hàng
2,990Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

QS4A205 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 4.75 V 5.25 V 17 Ohms 6 ns 6 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DUAL 8 CHANNEL CMOS MUX 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG507A Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 700 Ohms 600 ns 600 ns - 55 C + 125 C Tube