CA IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 1,809
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 15kV ESD-Protected, Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers Switches 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4559 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 400 Ohms 350 ns 250 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4582 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3.5Ohm, Single 8:1 and Dual 4:1, Low-Vol 316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4639 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 4:1 1.8 V 5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 6 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, Single 8-to-1/Dual 4-to 792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4708 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel 1 x 8:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 4-Channel I C Switches/Multiplexer 1,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX7367 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-20 4 Channel 1 x 4:1 2.3 V 5.5 V 24 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DUAL 8 CHANNEL CMOS MUX 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG507A Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 700 Ohms 600 ns 600 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 55V OV Protection,+5V, 25V,8:1 Mux 753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADG5208F Multiplexers SMD/SMT LFCSP-16 1 Channel 1 x 8:1 9 V 40 V +/- 9 V +/- 22 V 480 Ohms 260 ns 150 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Pin-Sel, 4-Ch, 2-Wire Multxer w/ Bus Buf 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC4314 Multiplexers SMD/SMT SSOP-20 4 Channel 4 x 1:4 2.9 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs CMOS Analog Multipl/ Demultiplexer A 595 A 595-CD4097BPWR 1,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CD4097B Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-24 8 Channel 2 x 8:1 5 V 18 V +/- 2.5 V +/- 10 V 240 Ohms 650 ns 440 ns - 55 C + 125 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Hi-Spd CMOS Anlg Mlt plxr/Demltplxr 2,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

CD74HC4052 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 6 V +/- 2.5 V +/- 5 V 130 Ohms 325 ns 250 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Hi-Spd CMOS Anlg Mlt plxr/Demltplxr A 59 A 595-CD74HCT4051M96 3,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

CD74HCT4051 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 4.5 V 5.5 V +/- 2.5 V +/- 5 V 130 Ohms 55 ns 45 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs LV Dual 1-of-4 FET A 595-SN74CBTLV3253D A 595-SN74CBTLV3253D 3,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SN74CBTLV3253 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 1:4 2.3 V 3.6 V 40 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG506A Multiplexers SMD/SMT SO-Wide-28 16 Channel 1 x 16:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 450 Ohms 1 us 400 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG509A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 550 Ohms 1.5 us 1 us - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Hig 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX309 Multiplexers Through Hole PDIP-16 2 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 16-Channel Dual 8 Channel, Low Leakage, 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX337 Multiplexers SMD/SMT SSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 4.5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 500 Ohms 750 ns 750 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected Analog Multiplexers 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX359 Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 1.8 kOhms 300 ns 300 ns 0 C + 75 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected Analog Multiplexers 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX359 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 4 Channel 2 x 4:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 1.8 kOhms 300 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, High-Voltage, Fault-Protected 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX378 Multiplexers Through Hole PDIP-16 1 Channel 1 x 8:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 3.5 kOhms 1 us 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4052 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 18 Ohms 225 ns 200 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 298Có hàng
298Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4581L Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 80 Ohms 200 ns 100 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 1-to-8 I C Bus Switches/Multiplexers with Bus Lock-up Detection, Isolation, and Notification 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX7357 Multiplexers SMD/SMT TQFN-EP-24 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 5.5 V 24 Ohms - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Low Voltage, 300 MHz Quad 2:1 Mux 534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ADG794 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT QSOP-16 2 Channel 4 x 2:1 2.7 V 5.5 V 7 Ohms 7 ns 5 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8-Ch Analog Multxer w/ Cascadable Serial 204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1391 Multiplexers SMD/SMT SSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.7 V 5 V +/- 5 V +/- 5 V 75 Ohms 400 ns 200 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8-Channel Analog Mlt plxr/Demltplxr 2,713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SN74LV4051A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 5.5 V 75 Ohms 28 ns 28 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel