CA IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 1,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 4-Channel/Dual 2-Channel, Low 6,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4518 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 1 x 4:1 2.7 V 15 V +/- 2.7 V +/- 8 V 375 Ohms 500 ns 400 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs LOW VOLTAGE 4-1 MULTIPLEXER I.C. 41,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG704 Multiplexers SMD/SMT MSOP-10 4 Channel 1 x 4:1 1.8 V 5.5 V 4 Ohms 14 ns 6 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 16-ch MPX 8,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ADG706 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.5 Ohms 32 ns 16 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 7,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 3,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

DG506A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-28 16 Channel 1 x 16:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 450 Ohms 1 us 400 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 3,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4051A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4618 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 5.5 V 60 Ohms 20 ns 15 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs SERIAL SPI, 8-ch MUX 6,332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG738 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.7 V 5.5 V 4.5 Ohms 32 ns 17 ns - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4-Ch, 2-Wire Bus Multxer w/ Capacitance 4,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC4306 Multiplexers SMD/SMT SSOP-24 4 Channel 4 x 1:4 2.7 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 2,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG408 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 9,462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

DG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs Gen II PCI Express 2:1 Switch 22,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TQFN-42 4 Channel 4 x 2:1 1.5 V 1.8 V 8 ns 8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Differential 4 CHNL MUX I.C. 13,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADG759 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-20 4 Channel 2 x 4:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.5 Ohms 14 ns 7 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs 12 Gbps,1-Ln (2-Ch) Differential 2:1 19,802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

PI3DBS12212A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT 2 Channel 2 x 2:1 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Intersil Multiplexer Switch ICs MUX 8:1 16N IND 18,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

DG408 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel 1 x 8:1 5 V 34 V +/- 5 V +/- 20 V 100 Ohms 180 ns 120 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Enh Prod Lo Vltg 4B 1-Of-2 FET Mux/Demux 7,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SN74CBTLV3257 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 4 x 1:2 2.3 V 3.6 V 40 Ohms 6 ns 6.5 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 1 ? Typical On Resistance, 5 V, +12 V, +5 V, and +3.3 V, 4:1 Multiplexer 9,879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

ADG1604 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-16 4 Channel 1 x 4:1 3.3 V 16 V +/- 3.3 V +/- 8 V 1.1 Ohms 95 ns 173 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8:1 & Dual 4:1 Latch up proof Muxes 3,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG5409 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 9 V 40 V +/- 9 V +/- 22 V 30 Ohms 218 ns 189 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs PCIe Switch 16,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT X2QFN-18 2 Channel 2 x 2:1 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Multiplexer Switch ICs 3.3V WD BW 4 DIFF CH 2:1 MULTI/DEMUX SW 13,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

CBTL04083ABS Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT HVQFN-42 4 Channel 4 x 2:1 3 V 3.6 V 6 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Multiplexer Switch ICs High-speed two-differential channels 1-to-2 switch for PCIe Gen4 31,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

CBTU02044 Multiplexers SMD/SMT HUQFN-16 2 Channel 1 x 2:1 1.62 V 3.63 V 14 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 1 ? Typical On Resistance, 5 V, +12 V, +5 V, and +3.3 V, 4:1 Multiplexer 1,145Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG1604 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-14 4 Channel 1 x 4:1 3.3 V 16 V +/- 3.3 V +/- 8 V 1.1 Ohms 95 ns 173 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8/DUAL 4 CHANNEL MUX. 2,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ADG408 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 5-V 8:1 1-channel ge neral-purpose mult 30,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TMUX1308 Multiplexers SMD/SMT SOT-23-THIN-16 1 Channel 1 x 8:1 1.62 V 5.5 V 1.5 kOhms 64 ns 80 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low leakage, High voltage 8:1 Multiplexe 1,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG1208 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 10 V 20 V +/- 15 V +/- 15 V 160 Ohms 600 ns 500 ns - 40 C + 85 C Tube