CA IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 1,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Serially Controlled, Low-Voltage, 8-Chan 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX350 Multiplexers SMD/SMT SSOP-20 2 Channel 2 x 4:1 2.7 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 500 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected Analog Multiplexers 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX354 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 1 Channel 1 x 8:1 4.5 V 36 V +/- 4.5 V +/- 18 V 350 Ohms 250 ns 200 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Low 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX398 Multiplexers Through Hole PDIP-16 1 Channel 1 x 8:1 3 V 15 V +/- 3 V +/- 8 V 375 Ohms 500 ns 400 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage 8:1 Mux/Dual 4:1 Mux/Triple 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4692 Multiplexers SMD/SMT QFN-EP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 11 V +/- 2 V +/- 5.5 V 25 Ohms 80 ns 50 ns - 40 C + 85 C Tube
onsemi Multiplexer Switch ICs 2-6V ANLG Mux/Demux -55 to 85deg C 2,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MC74LVX8053 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 3 Channel 2.5 V 6 V 40 Ohms 20 ns 30 ns - 55 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, Latchable Multiplexer 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG528 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-18 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 450 Ohms 1.5 us 1.5 us - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4581L Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 80 Ohms 200 ns 100 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 1-to-8 I C Bus Switches/Multiplexers with Bus Lock-up Detection, Isolation, and Notification 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX7358 Multiplexers SMD/SMT TQFN-EP-24 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 5.5 V 24 Ohms - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 4-Channel I C Switches/Multiplexer 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX7369 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-20 4 Channel 1 x 4:1 2.3 V 5.5 V 24 Ohms - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, Latchable Multiplexer 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG528 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-18 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 450 Ohms 1.5 us 1.5 us 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, High-Voltage, Fault-Protected 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX379 Multiplexers SMD/SMT SOIC-24 2 Channel 2 x 4:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 3.5 kOhms 1 us 300 ns 0 C + 70 C Tube
Nexperia Multiplexer Switch ICs NMUX27518EBY/SOT8041/HWQFN24 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiplexer Switches SMD/SMT HWQFN-24 6 Channel 1.62 V 3.6 V 32 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 4-Ch. Analog ALT 595 -CD4052BE ALT 595-C ALT 595-CD4052BE 1,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CD4052B Multiplexers/Demultiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 18 V +/- 2.5 V +/- 10 V 240 Ohms 720 ns 450 ns - 55 C + 125 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Hi-Spd CMOS 8Ch Anlg Mltplxr/Demltplxr A ALT 595-CD74HC4051NSR 3,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

CD74HC4051 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V +/- 2.5 V +/- 5 V 130 Ohms 225 ns 225 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Hi-Spd CMOS 4-Ch Anl g Mltplx/Demltplx A ALT 595-CD74HCT4052E 521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CD74HCT4052 Multiplexers/Demultiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 4.5 V 5.5 V +/- 2.5 V +/- 5 V 130 Ohms 70 ns 50 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
DG509A Multiplexers Through Hole DIP-16 1 Channel +/- 18 V 550 Ohms 1.5 us 1 us - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected Analog Multiplexers 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX359 Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 1.8 kOhms 300 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8-Channel Analog 3,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

CD4051B Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOP-16 8 Channel 1 x 8:1 5 V 18 V +/- 2.5 V +/- 10 V 240 Ohms 720 ns 450 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs CMOS Analog Multipl/ Demultiplexer 2,404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CD4097B Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-24 8 Channel 2 x 8:1 5 V 18 V +/- 2.5 V +/- 10 V 240 Ohms 650 ns 440 ns - 55 C + 125 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Hi-Spd CMOS 8Ch Anlg Mltplxr/Demltplxr 2,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

CD74HC4051 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V +/- 2.5 V +/- 5 V 130 Ohms 225 ns 225 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Hi-Spd CMOS Analog M ltplxr/Demltplxr A A 595-CD74HCT4053M 4,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 300
: 2,500

CD74HCT4053 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 3 Channel 3 x 2:1 4.5 V 5.5 V +/- 2.5 V +/- 5 V 130 Ohms 48 ns 44 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 4-Ch Diff-Input Anal og Mult 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPC509 Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 +/- 15 V +/- 15 V 1.5 kOhms 500 ns 500 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-Of-8 FET Mltplxr/D emltplxr A 595-SN74 A 595-SN74CBT3251PWR 1,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SN74CBT3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 4 V 5.5 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 1-Of-4 FET Mltp lxr/Demltplxr ALT 5 ALT 595-SN74CBT3253CDR 2,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 240
: 2,500

SN74CBT3253C Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 1:4 4 V 5.5 V 12 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel