Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 672
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Analog Devices RF Amplifier 2 to 20GHz LNA w/ on-chip bias choke 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 20 GHz 3.3 V 55 mA 15 dB 2.1 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 GaAs 15.5 dBm 29 dBm - 55 C + 125 C Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier GaN Wideband Power Amplifier ICs 71Có hàng
25Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

300 MHz to 6 GHz 28 V 32.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaN - 40 C + 85 C ADPA1116 Cut Tape

Analog Devices RF Amplifier amp, 4 - 10 GHz Gain Block 693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4 GHz to 10 GHz 5 V 43 mA 15 dB 3.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT QFN-12 Si 10.5 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C HMC3587 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 20 to 54 GHz PA
10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 GHz to 54 GHz 5 V 850 mA 17.5 dB 7.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT LGA-CAV-24 GaAs 28 dBm 34.5 dBm - 40 C + 85 C ADPA7009-2 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier LNA, 29-36GHz
404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Low Noise Amplifiers Si HMC566G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Amplifier, Power, 5.5-8.5GHz, 5W
566Có hàng
251Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.5 GHz to 8.5 GHz 5 V to 7.5 V 2.2 A 28 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-40 GaAs 36 dBm 44 dBm - 40 C + 85 C HMC1121 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 27 31 GHz LNA 11Có hàng
15Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 GHz to 31 GHz 1.5 V to 3.5 V 25 mA 29 dB 1.6 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 GaAs 8.5 dBm 21.5 dBm - 40 C + 85 C ADBMS1818 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier LNA, 1-11GHz 1,405Có hàng
1,331Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 GHz to 11 GHz 5 V 55 mA 16.5 dB 1.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-24 GaAs 18 dBm 30 dBm - 40 C + 85 C HMC753 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 0DC Driver 2,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2 GHz 3 V to 5.5 V 37 mA 25 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT LFCSP-16 Si 15.5 dBm 41 dBm - 40 C + 85 C AD8352 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Medium pow amp SMT, 6 - 18 GHz 368Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

6 GHz to 18 GHz 5 V 90 mA 14 dB 4.5 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT LCC-12 GaAs 20 dBm 32 dBm - 40 C + 85 C HMC441G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 7 - 14 GHz 747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

7 GHz to 14 GHz 3 V 82 mA 17 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LGA-24 GaAs 13 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C HMC564 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Medium pow amp SMT, 6.5 - 13.5 GHz 660Có hàng
613Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6.5 GHz to 13.5 GHz 5 V 90 mA 14 dB 4.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 18 dBm 29 dBm - 40 C + 85 C HMC441G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Medium pow amp SMT, 9.5 - 11.5 GHz 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

9.5 GHz to 11.5 GHz 5 V 310 mA 29.5 dB 6 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 27 dBm 33 dBm - 40 C + 85 C HMC608 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier SMT Driver amp, 5.5 - 17 GHz 364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

5.5 GHz to 17 GHz 5 V 180 mA 30 dB 10 dB Driver Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 23 dBm 30 dBm - 40 C + 85 C HMC633G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 17 - 27 GHz 356Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

17 GHz to 27 GHz 4 V 73 mA 25 dB 2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 13 dBm 25 dBm - 55 C + 85 C HMC751 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 9 - 18 GHz 621Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

9 GHz to 18 GHz 3 V 65 mA 20 dB 2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT CLCC-32 GaAs 14 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C HMC516G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier SMT Driver amp, 5 - 20 GHz 861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

5 GHz to 20 GHz 5 V 180 mA 21 dB 7.5 dB Driver Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 22 dBm 29 dBm - 40 C + 85 C HMC634G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier Low NF (0.98dB) GPS LNA 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.5754 GHz 1.08 V to 1.98 V 1 mA 19 dB 0.95 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT WLP-4 Si - 25 dBm - 17 dBm - 40 C + 85 C MAX2679 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 40MHz to 4GHz Linear Broadband Amplifier 1,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

General Purpose Amplifiers SMD/SMT TDFN-EP-8 Si AEC-Q100 MAX2615 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 400 MHz TO 4000 MHz Watt RF Driver Amplifier 1,439Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

400 MHz to 4 GHz 3.3 V to 5 V 133 mA 14.6 dB 3.8 dB Driver Amplifiers SMD/SMT SOT-89-3 Si 29.1 dBm 43.1 dBm - 40 C + 105 C ADL5324 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 4.8 - 6.0 GHz 30W GaN PA
15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.8 GHz to 6 GHz 28 V 350 mA 29.5 dB, 30.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-40 GaN - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Hi Linity Diff RF/IF Amp/ADC Drvr 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 MHz to 2 GHz 5 V 160 mA 15.2 dB 3 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT QFN-24 SiGe 24 dBm 50 dBm - 40 C + 85 C LTC6430-15 Tube
Analog Devices RF Amplifier x2 Active mult SMT, 6 - 9 GHz Fout 396Có hàng
422Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6 GHz to 9 GHz 5 V 90 mA General Purpose Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs - 40 C + 85 C HMC575 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier LNA, 1-11GHz 594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 11 GHz 5 V 55 mA 16.5 dB 1.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-24 GaAs 18 dBm 30 dBm - 40 C + 85 C HMC753 Cut Tape

Analog Devices RF Amplifier Analog VGA 5-9 GHz 399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 GHz to 12 GHz 5 V 120 mA 18.5 dB 2.5 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 22 dBm 34 dBm - 40 C + 85 C HMC996 Cut Tape