CA Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,502
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Qorvo RF Amplifier 32-38 GHz 3 W PA
18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 GHz to 38 GHz 6 V 2.1 A 19 dB Power Amplifiers SMD/SMT Si - 40 C + 85 C QPA2575 Bag
Analog Devices RF Amplifier 400 MHz TO 2700 MHz Watt RF Driver Amplifier 927Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

400 MHz to 2.7 GHz 3.3 V to 5 V 104 mA 16.9 dB 4.1 dB Driver Amplifiers SMD/SMT SOT-89-3 Si 25.4 dBm 45 dBm - 40 C + 105 C ADL5320 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier I.C., 2-20 GHz WBand PA Die 4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

2 GHz to 20 GHz 8 V 290 mA 16 dB 4 dB Power Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 26 dBm 30 dBm - 55 C + 85 C HMC464G Gel Pack

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier Broadband Gain Block 1,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

400 MHz to 4 GHz 3 V to 5.25 V 51.2 mA 18.1 dB 2 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT TDFN-EP-8 Si 15.5 dBm 31.2 dBm - 40 C + 85 C MAX2613 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier Broadband Gain Block 4,863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

400 MHz to 4 GHz 3 V to 5.25 V 80.6 mA 18 dB 2.2 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT TDFN-EP-8 Si 19.5 dBm 37 dBm - 40 C + 85 C MAX2616 Reel, Cut Tape, MouseReel


MACOM RF Amplifier 3-500MHz NF:3.4dB VSWR: 1.7:1 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3 MHz to 500 MHz 15 V 52 mA 17 dB 3.4 dB General Purpose Amplifiers Through Hole TO-8-4 Si 20 dBm 31 dBm - 40 C + 125 C Bulk
Analog Devices RF Amplifier 400 MHz TO 4000 MHz Watt RF Driver Amplifier 1,439Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

400 MHz to 4 GHz 3.3 V to 5 V 133 mA 14.6 dB 3.8 dB Driver Amplifiers SMD/SMT SOT-89-3 Si 29.1 dBm 43.1 dBm - 40 C + 105 C ADL5324 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 4.8 - 6.0 GHz 30W GaN PA
15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.8 GHz to 6 GHz 28 V 350 mA 29.5 dB, 30.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-40 GaN - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Hi Linity Diff RF/IF Amp/ADC Drvr 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 MHz to 2 GHz 5 V 160 mA 15.2 dB 3 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT QFN-24 SiGe 24 dBm 50 dBm - 40 C + 85 C LTC6430-15 Tube
Analog Devices RF Amplifier x2 Active mult SMT, 6 - 9 GHz Fout 396Có hàng
422Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6 GHz to 9 GHz 5 V 90 mA General Purpose Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs - 40 C + 85 C HMC575 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier LNA, 1-11GHz 594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 11 GHz 5 V 55 mA 16.5 dB 1.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-24 GaAs 18 dBm 30 dBm - 40 C + 85 C HMC753 Cut Tape

Analog Devices RF Amplifier Analog VGA 5-9 GHz 399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 GHz to 12 GHz 5 V 120 mA 18.5 dB 2.5 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 22 dBm 34 dBm - 40 C + 85 C HMC996 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier miniSO IF Sampling ADC Driver 853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 GHz 3 V to 5.5 V 28 mA 26 dB 15.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT MSOP-10 Si 13.3 dBm 31 dBm - 40 C + 85 C AD8351 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Dual Ultra Low Noise InAmp 1,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

5 V 24 mA 2.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-24 Si 7.7 dBm 42.7 dBm - 40 C + 85 C AD8432 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 10MHz to 500MHz, VCO Buffer Amplifiers w 2,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

10 MHz to 500 MHz 2.7 V to 5.5 V 5.5 mA 14 dB 10.2 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT SOT-23-6 Si - 40 C + 85 C MAX2471 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 315MHz/433MHz Low-Noise Amplifier for Au 7,376Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

315 MHz to 433 MHz 2.2 V to 5.5 V 2.5 mA 15.5 dB 1.25 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SC70-6 Si - 29 dBm - 16 dBm - 40 C + 125 C AEC-Q100 MAX2634 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier Lowest power (0.6mA) GPS LNA 4,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.5754 GHz 1.08 V to 1.98 V 650 uA 16.5 dB 1.03 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT WLP-4 Si - 26 dBm - 19 dBm - 40 C + 85 C MAX2679B Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 25-31GHz NF 1.7dB P1dB 19dBm SSG 22dB 50Có hàng
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

31 GHz 3.5 V 90 mA 22 dB 1.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 19 dBm - 40 C + 85 C QPA2628D Gel Pack
Qorvo RF Amplifier 2.7-3.5GHz 18W GaN PAE >54% Gain 30.5dB 22Có hàng
25Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.7 GHz to 3.5 GHz 20 V to 32 V 225 mA 30.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaN SiC - 40 C + 85 C TGA2830 Waffle
Nisshinbo RF Amplifier GNSS Low Noise Amp GaAs MMIC 2,861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.575 GHz 2.85 V 5 mA 29 dB 0.65 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT GaAs 11 dBm 14 dBm - 40 C + 85 C NJG1130 Reel, Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 2.3 GHz TO 4.0 GHz Watt RF Driver Amplifier 854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5.5 V SMD/SMT SOT-89-3 Si - 40 C + 85 C ADL5321 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 50-95GHz 75 mW PA
4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

50 GHz to 95 GHz 1.5 V to 4 V 350 mA 14.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 17 dBm 25 dBm - 55 C + 85 C ADPA7001 Gel Pack
Analog Devices RF Amplifier 20dB Gain Block, 50O IF Amp 1,624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 MHz to 1.4 GHz 5 V 93 mA 20.8 dB 2.6 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT QFN-24 SiGe 22 dBm 46.2 dBm - 40 C + 85 C LTC6431-20 Tube
Analog Devices RF Amplifier 27 GHz to 32 GHz1W POWER AMPLIFIER
78Có hàng
41Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

27 GHz to 32 GHz 4 V to 6 V 700 mA 22 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaAs 30 dBm 35 dBm - 40 C + 85 C HMC1132 Cut Tape

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 40MHz to 4GHz Linear Broadband Amplifier 3,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

400 MHz to 4 GHz 3 V to 5.25 V 40.6 mA 17.5 dB 2 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT TDFN-EP-8 Si 13.6 dBm 30 dBm - 40 C + 85 C MAX2614 Reel, Cut Tape, MouseReel