CA Bộ tiền xử lý RF

Kết quả: 391
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số vận hành NF - Hệ số nhiễu Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Qorvo RF Front End 5-7GHz Wi-Fi 7 Mobile Front End Module 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi 5.15 GHz to 7.115 GHz 1.9 dB 3.85 V SMD/SMT Tray
Qorvo RF Front End 5 GHz Wi-Fi 7 High Power Nonlinear Front 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

RF Front End 5.17 GHz to 5.895 GHz 1.8 dB SMD/SMT Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 5GHz Wi-Fi 7 High Power Front End Module

RF Front End 5.17 MHz to 5.895 MHz 1.6 dB 5 V SMD/SMT Tray
Analog Devices RF Front End 3.1 GHz to 4.2 GHz Receiver Front end 373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Front-End ICs 3.1 GHz to 4.2 GHz 1.3 dB 5 V 120 mA + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Cut Tape
Qorvo RF Front End 2.4 GHz Wi-Fi 7 High Power Nonlinear Fro 7,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 1.7 dB 5 V SMD/SMT Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End Automotive Hastings Dual 2.4GHz FEM 2,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RF Front End 2.4 GHz 1.7 dB 3 V to 5.5 V 120 mA + 85 C Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 2.4GHz Wi-Fi 7 High Power Front End Modu 3,851Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

RF Front End 2.412 GHz to 2.484 GHz 1.5 dB, 2.6 dB 5 V SMD/SMT Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 5GHz Wi-Fi 7 High Power Front End Module 5,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

RF Front End 5.17 GHz to 5.895 GHz 1.6 dB 5 V SMD/SMT Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 6 GHz Wi-Fi 7 High Power Front End Modul 5,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

RF Front End 5.925 GHz to 7.125 GHz 5 V SMD/SMT Reel, Cut Tape


STMicroelectronics RF Front End Teseo V Multi frequency GNSS receiver 1,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors RF Front End High-Performance Multi-protocol Full NFC Forum-compliant Frontend 2,589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

+ 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 2.4GHz 802.15.4 FEM PA w / 27dBm putput 7,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

802.15.4, Zigbee 2.4 GHz 2.5 dB 2 V to 4.8 V 5 mA + 85 C SMD/SMT QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 2.4GHz ZigBee FEM Gain 12.3dB 16,222Có hàng
36,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

802.15.4, Zigbee 2.4 GHz 2.7 dB 2 V to 3.6 V 5.5 mA, 33 mA + 125 C SMD/SMT QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End GPS LNA Module 19,123Có hàng
20,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,500

RF Front End 1.559 GHz to 1.606 GHz 1.7 dB 1.62 V to 3.3 V 2.9 mA SMD/SMT MCM-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End Cnnctd Home/Wearable BLE+ZigBee Family 22,678Có hàng
19,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,500

RF Front End 2.4 GHz to 2.483 GHz 2 dB 1.7 V to 3.3 V 5 uA, 3.5 mA, 115 mA + 85 C SMD/SMT MCM-22 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Front End 802.11be 2.4GHz Single WiFi FEM 323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Reel, Cut Tape

Qorvo RF Front End 802.11be 5-7GHz Single WiFi FEM (Hamilto 297Có hàng
499Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 2.4 GHz Wi-Fi 7 High Power Nonlinear Fro 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 1.7 dB 5 V SMD/SMT Reel, Cut Tape
Nisshinbo RF Front End GNSS Front-End Mod 1.8V 2.8V 0.1uA 5,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

RF Front End 1.575 GHz to 1.606 GHz 1.7 dB 1.5 V to 3.3 V 3.7 mA + 105 C SMD/SMT HFFP-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nisshinbo RF Front End 1.5Ghz GPS GLONASS 1.5 to 3.3V 18dB 5V 4,367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

RF Front End 1.5 GHz 1.6 dB, 1.65 dB, 1.7 dB, 1.75 dB 1.5 V to 3.3 V 4.6 mA + 105 C SMD/SMT HFFP-10 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology RF Front End Keyless Entry AFE 1,487Có hàng
768Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Front End 125 kHz 13 uA + 85 C SMD/SMT TSSOP-14 Tube
Texas Instruments RF Front End 850 - 950MHz RF Fron t End A 595-CC1190R A 595-CC1190RGVT 3,758Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RF Front End 950 MHz 2.9 dB 2 V to 3.7 V + 85 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Front End 850 - 950MHz RF Fron t End A 595-CC1190R A 595-CC1190RGVR 745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

RF Front End 850 MHz to 950 MHz 2.9 dB 2 V to 3.7 V 3 mA + 85 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Front End 2.4 GHz Range Extend er up to x7 A 595-C A 595-CC2592RGVT 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

802.15.4, Zigbee 2.4 GHz 4.7 dB 2 V to 3.7 V 155 mA + 125 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Front End GPS/GNSS Front-End Amplifier 816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GPS 1.575 GHz 0.9 dB, 1.8 dB 3 V to 5.25 V 25 mA + 105 C SMD/SMT TDFN-EP-10 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel