CA Bộ thu phát RF

Kết quả: 489
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

Silicon Labs RF Transceiver +20/-124 dBm sub-GHz Transceiver 5,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 425 MHz to 525 MHz 500 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 75 mA 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, Serial QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter 737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 88 mA 20 dBm - 40 C + 125 C SPI QFN-20 Tray
Analog Devices RF Transceiver Mykonos+DPD Broad Market Release 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi 300 MHz to 6 GHz 1.14 V 3.465 V 1.055 A 1 A 4 dBm - 40 C + 85 C JESD204B BGA-196 Tray
Texas Instruments RF Transceiver RF Transceiver Hi Pe rf A 595-CC1120RHBR A 595-CC1120RHBR 2,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Multiband 164 MHz to 192 MHz, 410 MHz to 480 MHz, 820 MHz to 960 MHz 200 kb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, MSK, OOK 2 V 3.6 V 17 mA 45 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Wireless 2.4 GHz RF SoC A 595-CC8531RHAR A 595-CC8531RHAR 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ISM 2.4 GHz to 2.48 GHz 5 Mb/s 3 V 3.6 V 11 dBm - 40 C + 85 C I2S VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology RF Transceiver 2.4GHZ ZigBee Transceiver 567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2.405 GHz to 2.48 GHz OQPSK 1.8 V 3.6 V 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Tray
Texas Instruments RF Transceiver Lo-Pwr Sub-1GHz RF T ransceiver A 595-CC A 595-CC1100ERGPT 2,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Sub-GHz 470 MHz to 510 MHz, 950 MHz to 960 MHz 500 kb/s 2-FSK, ASK, FSK, GFSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 15 mA 12 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 4 Channel AISG 3.0 compliant Modem 1,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AISG 3 V 5.5 V - 40 C + 105 C SPI Tray

Silicon Labs RF Transceiver +13/-126 dBm sub-GHz transmitter 412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 29 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver AISG Integrated Transceiver 153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AISG 2.176 MHz 115.2 kb/s OOK 3 V 5.5 V 12 dBm - 40 C + 85 C TQFN-16 Tube
Microchip Technology RF Transceiver Dual Band I/Q Radio, 48QFN, T&R 2,322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Multiband Reel, Cut Tape
Analog Devices RF Transceiver 135-650 MHz ASK/FSK Transceiver 1,573Có hàng
750Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

ASK, FSK 80 MHz to 650 MHz 200 kb/s ASK, FSK 2.3 V 3.6 V 17.6 mA 13 mA 13 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology RF Transceiver 2.4 GHZ ZigBee Transceiver 125C 1,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2 Mb/s Tray
Semtech RF Transceiver RF FRONT-END TRANSCEIVER 4,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 862 MHz to 1.02 GHz FMSK, GMSK, MSK, OFDM, OQPSK 2.7 V 3.6 V 20 mA 58 mA 8 dBm - 40 C + 85 C SPI MLPQW-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Low Pwr Hi Perf RF T ransceiver A 595-CC A 595-CC1201RHBT 3,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Zigbee 164 MHz to 190 MHz, 410 MHz to 475 MHz, 820 MHz to 950 MHz 1.25 Mb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, MSK, OOK 19 mA 16 dBm - 40 C + 85 C VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Bluetooth Cntlr A 59 5-CC2564BYFVT A 595 A 595-CC2564BYFVT 4,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth 2.402 GHz to 2.48 GHz 4 Mb/s 8-DPSK, GFSK, Pi/4-DQPSK 2.2 V 4.8 V 12 dBm I2S, UART DSBGA-76 Reel, Cut Tape, MouseReel

Qorvo RF Transceiver DW3120 UWB Transceiver IC, AOA 2,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

5.6 GHz to 8 GHz 6.8 Mb/s 1.5 V 3.6 V 19 mA 17 mA - 40 C + 85 C SPI WLCSP-52 Reel, Cut Tape
STMicroelectronics RF Transceiver Ultra-low power, high performance, sub-1GHz transceiver 3,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Sub-GHz 452 MHz to 527 MHz 500 kb/s 2-GFSK, 4-GFSK, ASK, OOK 1.8 V 3.6 V 7.2 mA 27 mA 16 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF Transceiver Dual Band IEEE 802.15.4 TRX, 48QFN, Tray 284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee Tray
Microchip Technology RF Transceiver Impulse-Radio Ultra-Wideband (IR-UWB) Transceiver 5,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

6.2 GHz to 7.8 GHz 2 V 3.5 V 39 mA 20 mA - 40 C + 105 C SPI FCBGA-33 Reel, Cut Tape
Analog Devices RF Transceiver 4T2O Direct RF Transmitter and Observati 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Transmitter 24.75 Gb/s 950 mV 2.1 V - 40 C + 120 C Serial BGA-324 Tray
Qorvo RF Transceiver DW3110 UWB Transceiver IC, non AOA 1,826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

5.6 GHz to 8 GHz 6.8 Mb/s 1.5 V 3.6 V 19 mA 17 mA - 40 C + 85 C SPI WLCSP-52 Reel, Cut Tape
Semtech RF Transceiver ULTRALOWPOWER UHF TRANSCEIVER 1,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

FSK/OOK 300 MHz to 510 MHz 150 kb/s FSK, OOK 2.1 V 3.6 V 3 mA 25 mA 12.5 dBm - 40 C + 85 C SPI TQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver WiLink 8 single-band industrial Wi-Fi 4,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Wi-Fi 2.4 GHz 100 Mb/s - 40 C + 105 C I2S, UART DSBGA-130 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors RF Transceiver ARM+128Kb 1,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.71 V 3.6 V - 40 C + 105 C I2C, SPI, UART LQFP-48 Tray