CA Bộ thu phát RF

Kết quả: 484
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices RF Transceiver 4T2O Direct RF Transmitter and Observati 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Transmitter 24.75 Gb/s 950 mV 2.1 V - 40 C + 120 C Serial BGA-324 Tray
Qorvo RF Transceiver DW3110 UWB Transceiver IC, non AOA 1,826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

5.6 GHz to 8 GHz 6.8 Mb/s 1.5 V 3.6 V 19 mA 17 mA - 40 C + 85 C SPI WLCSP-52 Reel, Cut Tape
Semtech RF Transceiver ULTRALOWPOWER UHF TRANSCEIVER 1,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

FSK/OOK 300 MHz to 510 MHz 150 kb/s FSK, OOK 2.1 V 3.6 V 3 mA 25 mA 12.5 dBm - 40 C + 85 C SPI TQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 2.4GHz to 2.5GHz, 802.11g RF Transceiver 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 g WLAN TQFN-48 Tube
Nordic Semiconductor RF Transceiver 1.9-3.6V 1MBIT XCVR 2.4GHz SHCKBRST 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 2.4 GHz to 2.524 GHz 1 Mb/s GFSK 1.9 V 3.6 V 25 mA 13 mA 4 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire QFN-24 Tray
Nordic Semiconductor RF Transceiver 1.9-3.6V 2.4GHz XCVR ENHNCD SHCKBRST 2,221Có hàng
2,445Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 2.4 GHz to 2.525 GHz 2 Mb/s GFSK 1.9 V 3.6 V 12.3 mA 11.3 mA 4 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter 6,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz 4-GFSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.6 V 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver 902-928 MHz ASK/FSK Transceiver 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ASK, FSK 902 MHz to 928 MHz 384 kb/s ASK, FSK 2.3 V 3.6 V 19 mA 19.3 mA 13 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial LFCSP-48 Tray
NXP Semiconductors RF Transceiver ARM+256Kb 1,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.71 V 3.6 V - 40 C + 105 C I2C, I2S, SPI, UART, USB LQFP-48 Tray

Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver Single-/Dual-Band 802.11a/b/g World-Band 36Có hàng
36Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 g/b/a WLAN 4.9 GHz to 5.875 GHz 54 Mb/s OFDM 2.7 V 3.6 V 188 mA 197 mA - 2.5 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial TQFN-56 Tube
CML Micro RF Transceiver High Performance (100MHz-1GHz) RF Transceiver 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 MHz to 1 GHz 9.6 kb/s 3 V 3.6 V 58 mA 82 mA - 40 C + 85 C VQFN-48 Tray

Microchip Technology RF Transceiver Wi-Fi 802.11 b/g/n + Bluetooth 5 IC 3,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

802.11 n/g/b WLAN 2.412 GHz to 2.472 GHz 72.2 Mb/s 16-QAM, 64-QAM, BPSK, CCK, DBPSK, DQPSK, DSSS, HT, OFDM, QPSK 1.62 V 3.6 V 60.5 mA 280 mA 17 dBm - 40 C + 85 C GPIO, I2C, SDIO, SPI, UART VQFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF Transceiver WF200 FWi-Fi Transceiver IC with a 802.11 b/g/n Wi-Fi radio 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,450

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s 1.62 V 3.6 V 47.6 mA 108 mA 17 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver RF Transceiver w/MAC Processor 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 862 MHz to 928 MHz 300 kb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 2.2 V 3.6 V 12.8 mA 13 mA 13.5 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire, SPI LFCSP-32 Tray
Texas Instruments RF Transceiver PurePath Wireless 2. 4GHz RF SoC A 595-C A 595-CC8530RHAT 2,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 2.4 GHz 5 Mb/s 2 V 3.6 V 3.5 dBm - 40 C + 85 C I2C, SPI VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 2.4GHz to 2.5GHz 802.11g/b RF Transceive 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 g/b WLAN 2.4 GHz to 2.5 GHz 11 Mb/s 2.7 V 3.6 V 20.3 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial TQFN-48 Tube
NXP Semiconductors NJJ29C0BHN/0F62Y
NXP Semiconductors RF Transceiver NJJ29C0BHN/0F62 1,568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Reel, Cut Tape
Semtech RF Transceiver SX1268IMLTRT (FREQ-VARIANT OF SX1262) 1,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Sub-GHz 410 MHz to 810 MHz 300 kb/s FSK, MSK 4.6 mA 25 mA 22 dBm SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
CML Micro RF Transceiver Highly Integrated 2.4GHz Spread Spectrum Radio Transceiver, Including Modem and Optimised Vocoder 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 2.4 GHz 1.8 V 3.6 V 12.5 mA 24 mA 12 dBm I2C, UART, USB BGA-144 Tray
Semtech RF Transceiver LORA CONCENTRATOR (FOR MOQ 500U/REEL) 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

- 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Bluetooth 5.1 with B asic Rate (BR) Enh A 595-CC2564CRVMR 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Bluetooth 2.402 GHz to 2.48 GHz 4 Mb/s 8-DPSK, DQPSK, GFSK 1.7 V 4.8 V 112.5 mA 12 dBm - 40 C + 85 C UART VQFN-76 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +13/-126 dBm sub-GHz transmitter 363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 29 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape
Texas Instruments RF Transceiver CC2571 1-& 8Ch ANT R F Network Procs A 5 A 595-CC2571RHAR 362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ISM 2.4 GHz to 2.495 GHz 1 Mb/s GFSK 2 V 3.6 V 23.7 mA 34.3 mA 4 dBm - 40 C + 85 C Serial VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel

Toshiba RF Transceiver 2.0 to 5.5V -117dBm Automotive; AEC-Q 1,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Multiband 315 MHz, 434 MHz, 868 MHz, 915 MHz ASK, FSK 2 V 5.5 V 9.7 mA 12 mA 10 dBm - 40 C + 110 C SPI QFN-36 Reel, Cut Tape
Analog Devices RF Transceiver Fault Protected isoRS485 HD XCVR 759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

20 Mb/s 1.7 V 5.5 V - 40 C + 125 C RS-485, RS-422 WSOIC-16 Reel, Cut Tape, MouseReel