Interface IC's Giao diện - Bộ mở rộng I/O

Kết quả: 608
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Số lượng I/O Đầu ra ngắt Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tần số đồng hồ tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói Bảo vệ ESD
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port 7,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9535A SMD/SMT HWQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Remote 8-bit I2C SMB us I/O Expander 2,796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

TCA9554 SMD/SMT SSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV

Analog Devices / Maxim Integrated Interface - I/O Expanders I C Port Expander with 8 Open-Drain I/Os 313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX7321 SMD/SMT QSOP-16 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.71 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 125 C Tube Without ESD Protection
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - I/O Expanders 10-Port SPI-Interfaced I/O Expander with 1,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX7317 SMD/SMT TQFN-16 Serial, SPI 10 I/O Without Interrupt 2.25 V 3.6 V 26 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 8-bit 1.65- to 5.5-V I2C/SMBus I/O expan A 595-TCA9534ADWT 2,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TCA9534A SMD/SMT SOIC-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders I2C/SMBUS 8BIT LP 5,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9534 SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16-BIT I2C-BUS SMBus LW Voltage GPIO 5,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9575 SMD/SMT HWQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.1 V 3.6 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 6 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16-bit I2C-bus/SMBus Level Translating I/O Expander with Interrupt and Reset in HWQFN24 package 3,882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA6416 SMD/SMT HWQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders ULV 34-bit Fm+, I2C- I/O Expander 5,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

PCAL6534 SMD/SMT VFBGA-42 I2C, Serial, SMBus 34 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port Interrupt and Agile 6,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCAL9535A SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8bit IO Expander Low Voltage TSSOP 8,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA6408A SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders DUAL I2C/SMBUS VOLT 4,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9535C SMD/SMT HWQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16b I2C BUS INTERUPT 2,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9539 SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16-bit I2C-bus/SMBus I/O Expander with Interrupt and Reset, Low Power version of PCA9555 in TSSOP24 package 2,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9539R SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8bit IO Expander Low Voltage XQFN 11,257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

PCA6408A SMD/SMT XQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders ULTRA LOW VOLTAGE AG ILE I/O EXPANDER 862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCAL9538 SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 9 I/O With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 125 C
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8-BIT I2C FM TP GPIO INT RST 3,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9538 SMD/SMT HVQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV

Analog Devices / Maxim Integrated Interface - I/O Expanders 10-Port SPI-Interfaced I/O Expander with 562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX7317 SMD/SMT QSOP-16 Serial, SPI 10 I/O Without Interrupt 2.25 V 3.6 V 26 MHz - 40 C + 125 C Tube Without ESD Protection

Analog Devices / Maxim Integrated Interface - I/O Expanders 2-Wire-Interfaced 16-Bit I/O Port Expand 674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX7311 SMD/SMT TQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 125 C Tube Without ESD Protection
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - I/O Expanders 10-Port SPI-Interfaced I/O Expander with 1,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX7317 SMD/SMT QSOP-16 Serial, SPI 10 I/O Without Interrupt 2.25 V 3.6 V 26 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders I2C/SMBUS 8BIT GPIO 3,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9538 SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8-bit I2C-bus/SMBus I/O Expander with Interrupt, Reset and Agile I/O in TSSOP16 package 10,803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCAL9538A SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8bit I2C/SMBus IO Expander w/Interrupt 17,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

PCAL6408A SMD/SMT XQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Infineon Technologies Interface - I/O Expanders 11Kb 40 IO EXPANDER W/EEPROM 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

CY8C95xx SMD/SMT SSOP-48 I2C, Serial, SMBus 40 I/O With Interrupt 3 V 5.25 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16-BIT I2C FM TP GPIO INT PU 9,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9555 SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel