Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port Interrupt and Agile
PCAL9535APW,118
NXP Semiconductors
1:
$2.31
6,889 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCAL9535APW,118
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port Interrupt and Agile
6,889 Có hàng
1
$2.31
10
$1.71
25
$1.56
100
$1.40
250
Xem
2,500
$1.18
250
$1.32
500
$1.27
1,000
$1.25
2,500
$1.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
PCAL9535A
SMD/SMT
TSSOP-24
I2C, Serial
16 I/O
With Interrupt
1.65 V
5.5 V
100 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders ULV 34-bit Fm+, I2C- I/O Expander
PCAL6534EVJ
NXP Semiconductors
1:
$3.13
5,475 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCAL6534EVJ
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders ULV 34-bit Fm+, I2C- I/O Expander
5,475 Có hàng
1
$3.13
10
$2.35
25
$2.15
100
$1.93
250
Xem
5,000
$1.62
250
$1.83
500
$1.77
1,000
$1.76
2,500
$1.75
5,000
$1.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
PCAL6534
SMD/SMT
VFBGA-42
I2C, Serial, SMBus
34 I/O
With Interrupt
1.65 V
5.5 V
1 MHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port
PCA9539APW,118
NXP Semiconductors
1:
$1.72
3,971 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9539APW,118
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port
3,971 Có hàng
1
$1.72
10
$1.26
25
$1.15
100
$1.02
2,500
$0.859
5,000
Xem
250
$0.958
500
$0.921
1,000
$0.898
5,000
$0.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
PCA9539A
SMD/SMT
TSSOP-24
I2C, Serial, SMBus
16 I/O
With Interrupt
1.65 V
5.5 V
100 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders 16-bit I2C and SMBus low power I/O port
PI4IOE5V9539LE
Diodes Incorporated
1:
$1.32
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI4IOE5V9539LE
Diodes Incorporated
Interface - I/O Expanders 16-bit I2C and SMBus low power I/O port
46 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.32
10
$0.959
25
$0.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PIO4IO
SMD/SMT
TSSOP-24
I2C, Serial, SMBus
16 I/O
With Interrupt
2.3 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Tube
Interface - I/O Expanders 8b I2C/SMBus IO Port I2C Fixed Address
+1 hình ảnh
PCA9554BBSHP
NXP Semiconductors
1:
$1.49
4,125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9554BBSHP
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 8b I2C/SMBus IO Port I2C Fixed Address
4,125 Có hàng
1
$1.49
10
$1.09
25
$0.985
100
$0.874
250
Xem
6,000
$0.713
250
$0.821
500
$0.789
1,000
$0.78
6,000
$0.713
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
PCA9554B
SMD/SMT
HVQFN-16
I2C, Serial, SMBus
8 I/O
With Interrupt
1.65 V
5.5 V
100 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Interface - I/O Expanders 4-bit I2C-bus/SMBus I/O Expander with Interrupt and Reset in TSSOP10 package
PCA9537DPZ
NXP Semiconductors
1:
$1.39
4,397 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9537DPZ
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 4-bit I2C-bus/SMBus I/O Expander with Interrupt and Reset in TSSOP10 package
4,397 Có hàng
1
$1.39
10
$1.02
25
$0.919
100
$0.814
2,500
$0.666
7,500
Xem
250
$0.764
500
$0.734
1,000
$0.709
7,500
$0.648
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
PCA9537DP
SMD/SMT
TSSOP-10
I2C, Serial, SMBus
4 I/O
With Interrupt
2.3 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Interface - I/O Expanders 2-Wire-Interfaced 8-Bit I/O Port Expande
MAX7310ATE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$7.39
137 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX7310ATE
Analog Devices / Maxim Integrated
Interface - I/O Expanders 2-Wire-Interfaced 8-Bit I/O Port Expande
137 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.39
10
$5.71
25
$4.91
75
$4.72
300
Xem
300
$4.56
525
$4.46
1,050
$4.29
2,550
$4.25
5,025
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX7310
SMD/SMT
TQFN-16
I2C, Serial, SMBus
8 I/O
Without Interrupt
2.3 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 125 C
Tube
With ESD Protection
Interface - I/O Expanders 8-BIT I2C FM TP GPIO INT PU
PCA9554PW,118
NXP Semiconductors
1:
$2.72
12,876 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9554PW-T
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 8-BIT I2C FM TP GPIO INT PU
12,876 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.72
10
$1.77
25
$1.60
100
$1.35
2,500
$0.962
5,000
Xem
250
$1.27
500
$1.11
1,000
$0.997
5,000
$0.944
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
PCA9554
SMD/SMT
TSSOP-16
I2C, Serial, SMBus
8 I/O
With Interrupt
2.3 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders 8b I2C/SMBus IO Port I2C Fixed Address
PCA9554BPWJ
NXP Semiconductors
1:
$1.72
8,825 Có hàng
5,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9554BPWJ
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 8b I2C/SMBus IO Port I2C Fixed Address
8,825 Có hàng
5,000 Đang đặt hàng
1
$1.72
10
$1.27
25
$1.15
100
$1.02
2,500
$0.791
5,000
Xem
250
$0.959
500
$0.922
1,000
$0.818
5,000
$0.775
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
PCA9554B
SMD/SMT
TSSOP-16
I2C, Serial, SMBus
8 I/O
With Interrupt
1.65 V
5.5 V
100 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Interface - I/O Expanders I2C/SMBUS 16BIT GPIO
PCA9535BS,118
NXP Semiconductors
1:
$3.34
11,252 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9535BS-T
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders I2C/SMBUS 16BIT GPIO
11,252 Có hàng
1
$3.34
10
$2.18
25
$2.00
100
$1.71
250
Xem
6,000
$1.19
250
$1.61
500
$1.41
1,000
$1.26
2,500
$1.23
6,000
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
PCA9535
SMD/SMT
HVQFN-24
I2C, Serial, SMBus
16 I/O
With Interrupt
2.3 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders 8b I2C/SMBus IO Port I2C Fixed Address
+1 hình ảnh
PCA9554CBSHP
NXP Semiconductors
1:
$1.49
3,250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9554CBSHP
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 8b I2C/SMBus IO Port I2C Fixed Address
3,250 Có hàng
1
$1.49
10
$1.09
25
$0.984
100
$0.891
250
Xem
6,000
$0.71
250
$0.837
500
$0.805
1,000
$0.78
4,000
$0.764
6,000
$0.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
PCA9554C
SMD/SMT
HVQFN-16
I2C, Serial, SMBus
8 I/O
With Interrupt
1.65 V
5.5 V
100 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Interface - I/O Expanders Remote 8-Bit I/O Exp ander for I2C-Bus
PCF8574RGTR
Texas Instruments
1:
$1.72
1,532 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCF8574RGTR
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders Remote 8-Bit I/O Exp ander for I2C-Bus
1,532 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.72
10
$1.27
25
$1.16
100
$1.03
3,000
$0.85
6,000
Xem
250
$0.964
500
$0.928
6,000
$0.836
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
PCF8574
SMD/SMT
VQFN-16
I2C, Serial
8 I/O
With Interrupt
2.5 V
6 V
100 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
1 kV
Interface - I/O Expanders 16-bit I2C-bus/SMBus I/O Expander with Interrupt and Agile I/O in HWQFN24 package
PCAL9555AHF,128
NXP Semiconductors
1:
$1.89
8,367 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCAL9555AHF,128
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 16-bit I2C-bus/SMBus I/O Expander with Interrupt and Agile I/O in HWQFN24 package
8,367 Có hàng
1
$1.89
10
$1.39
25
$1.27
100
$1.13
250
Xem
6,000
$0.926
250
$1.06
500
$1.02
1,000
$0.996
2,500
$0.981
6,000
$0.926
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
PCAL9555A
SMD/SMT
HWQFN-24
I2C, Serial
16 I/O
With Interrupt
1.65 V
5.5 V
100 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders 16-BIT I2C FM TP GPIO INT PU
PCA9555PW,118
NXP Semiconductors
1:
$3.15
9,915 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9555PW-T
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 16-BIT I2C FM TP GPIO INT PU
9,915 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.15
10
$2.05
25
$1.89
100
$1.62
250
Xem
2,500
$1.08
250
$1.52
500
$1.33
1,000
$1.28
2,500
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
PCA9555
SMD/SMT
TSSOP-24
I2C, Serial, SMBus
16 I/O
With Interrupt
2.3 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Interface - I/O Expanders I2C Bus and SMBus LwPwr I/O Port 24Pin
PCA9539RPW,118
NXP Semiconductors
1:
$2.23
2,864 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9539RPW,118
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders I2C Bus and SMBus LwPwr I/O Port 24Pin
2,864 Có hàng
1
$2.23
10
$1.65
25
$1.51
100
$1.35
2,500
$1.14
5,000
Xem
250
$1.27
500
$1.23
1,000
$1.19
5,000
$1.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
PCA9539R
SMD/SMT
TSSOP-24
I2C, Serial, SMBus
16 I/O
With Interrupt
2.3 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders 16-BIT I2C FM TP GPIO INT
PCA9535PW,118
NXP Semiconductors
1:
$3.34
6,737 Có hàng
4,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9535PW-T
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 16-BIT I2C FM TP GPIO INT
6,737 Có hàng
4,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$3.34
10
$2.18
25
$2.00
100
$1.71
2,500
$1.23
5,000
Xem
250
$1.61
500
$1.41
1,000
$1.26
5,000
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
PCA9535
SMD/SMT
TSSOP-24
I2C, Serial, SMBus
16 I/O
With Interrupt
2.3 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders 16b I2C BUS INTERUPT
PCAL9555APW,118
NXP Semiconductors
1:
$1.75
3,794 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCAL9555APW118
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 16b I2C BUS INTERUPT
3,794 Có hàng
1
$1.75
10
$1.29
25
$1.17
100
$1.04
2,500
$0.878
5,000
Xem
250
$0.979
500
$0.942
1,000
$0.919
5,000
$0.859
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
PCAL9555A
SMD/SMT
TSSOP-24
I2C, Serial
16 I/O
With Interrupt
1.65 V
5.5 V
100 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders I C Port Expander with 8 Push-Pull and 8
+1 hình ảnh
MAX7325AEG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.37
159 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX7325AEG
Analog Devices / Maxim Integrated
Interface - I/O Expanders I C Port Expander with 8 Push-Pull and 8
159 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.37
10
$4.90
50
$4.89
250
$3.92
500
Xem
500
$3.81
1,000
$3.70
2,500
$3.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX7325
SMD/SMT
QSOP-24
I2C, Serial
8 I/O
With Interrupt
1.71 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 125 C
Tube
Without ESD Protection
Interface - I/O Expanders 8-bit 1.65- to 5.5-V I2C/SMBus I/O expan A 595-TCA9534DWT
TCA9534DWR
Texas Instruments
1:
$1.48
2,211 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TCA9534DWR
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders 8-bit 1.65- to 5.5-V I2C/SMBus I/O expan A 595-TCA9534DWT
2,211 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.48
10
$1.09
25
$0.981
100
$0.871
2,000
$0.733
4,000
Xem
250
$0.819
500
$0.787
1,000
$0.761
4,000
$0.716
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
TCA9534
SMD/SMT
SOIC-16
I2C, Serial, SMBus
8 I/O
With Interrupt
1.65 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders Rem 8B I2C & Lo-Pwr I/O Expander A 595-P A 595-PCA9534DBR
PCA9534DB
Texas Instruments
1:
$4.15
109 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCA9534DB
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders Rem 8B I2C & Lo-Pwr I/O Expander A 595-P A 595-PCA9534DBR
109 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.15
10
$3.15
25
$2.66
80
$2.54
240
Xem
240
$2.45
1,040
$2.39
2,560
$2.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCA9534
SMD/SMT
SSOP-16
I2C, Serial, SMBus
8 I/O
With Interrupt
2.3 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Tube
2 kV
Interface - I/O Expanders Remote 16-Bit I2C & SMBus I/O Expander A A 595-PCF8575CPW
PCF8575CPWR
Texas Instruments
1:
$5.59
182 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCF8575CPWR
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders Remote 16-Bit I2C & SMBus I/O Expander A A 595-PCF8575CPW
182 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.59
10
$4.50
250
$3.75
1,000
$3.68
2,000
$3.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
PCF8575C
SMD/SMT
TSSOP-24
I2C, Serial, SMBus
16 I/O
With Interrupt
4.5 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port
PCA9539AHF,128
NXP Semiconductors
1:
$1.89
10,494 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9539AHF,128
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port
10,494 Có hàng
1
$1.89
10
$1.39
25
$1.27
100
$1.13
250
Xem
6,000
$0.926
250
$1.06
500
$1.02
1,000
$0.997
2,500
$0.987
6,000
$0.926
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
PCA9539A
SMD/SMT
HWQFN-24
I2C, Serial, SMBus
16 I/O
With Interrupt
1.65 V
5.5 V
100 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders I C Port Expander with Eight Push-Pull O
+1 hình ảnh
MAX7324AEG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.27
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX7324AEG
Analog Devices / Maxim Integrated
Interface - I/O Expanders I C Port Expander with Eight Push-Pull O
4 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.27
10
$4.82
50
$4.22
100
$4.04
250
Xem
250
$3.85
500
$3.74
1,000
$3.55
2,500
$3.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX7324
SMD/SMT
QSOP-24
I2C, Serial
8 I/O
With Interrupt
1.71 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 125 C
Tube
Without ESD Protection
Interface - I/O Expanders Remote 16-Bit I2C & SMBus I/O Expander A A 595-PCA9555DW
PCA9555DWR
Texas Instruments
1:
$3.10
426 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCA9555DWR
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders Remote 16-Bit I2C & SMBus I/O Expander A A 595-PCA9555DW
426 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.10
10
$2.33
25
$2.14
100
$1.92
2,000
$1.71
4,000
Xem
250
$1.82
500
$1.76
1,000
$1.72
4,000
$1.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
PCA9555
SMD/SMT
SOIC-24
I2C, Serial, SMBus
16 I/O
With Interrupt
2.3 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders Lo-Vltg 16B I2C & SM Bus I/O Exp
TCA6416APWR
Texas Instruments
1:
$1.76
989 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TCA6416APWR
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders Lo-Vltg 16B I2C & SM Bus I/O Exp
989 Có hàng
1
$1.76
10
$1.30
25
$1.18
100
$1.05
2,000
$0.886
4,000
Xem
250
$0.985
500
$0.948
1,000
$0.918
4,000
$0.866
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
TCA6416A
SMD/SMT
TSSOP-24
I2C, Serial, SMBus
16 I/O
With Interrupt
1.65 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV