Interface IC's Giao diện - Bộ mở rộng I/O

Kết quả: 608
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Số lượng I/O Đầu ra ngắt Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tần số đồng hồ tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói Bảo vệ ESD
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port Interrupt and Agile 6,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCAL9535A SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders ULV 34-bit Fm+, I2C- I/O Expander 5,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

PCAL6534 SMD/SMT VFBGA-42 I2C, Serial, SMBus 34 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port 3,971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9539A SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Diodes Incorporated Interface - I/O Expanders 16-bit I2C and SMBus low power I/O port 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIO4IO SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Tube

NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8b I2C/SMBus IO Port I2C Fixed Address 4,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9554B SMD/SMT HVQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 4-bit I2C-bus/SMBus I/O Expander with Interrupt and Reset in TSSOP10 package 4,397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9537DP SMD/SMT TSSOP-10 I2C, Serial, SMBus 4 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - I/O Expanders 2-Wire-Interfaced 8-Bit I/O Port Expande 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX7310 SMD/SMT TQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O Without Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 125 C Tube With ESD Protection
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8-BIT I2C FM TP GPIO INT PU 12,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9554 SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8b I2C/SMBus IO Port I2C Fixed Address 8,825Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9554B SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders I2C/SMBUS 16BIT GPIO 11,252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9535 SMD/SMT HVQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV

NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8b I2C/SMBus IO Port I2C Fixed Address 3,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9554C SMD/SMT HVQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Remote 8-Bit I/O Exp ander for I2C-Bus 1,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

PCF8574 SMD/SMT VQFN-16 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 2.5 V 6 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 1 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16-bit I2C-bus/SMBus I/O Expander with Interrupt and Agile I/O in HWQFN24 package 8,367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCAL9555A SMD/SMT HWQFN-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16-BIT I2C FM TP GPIO INT PU 9,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9555 SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders I2C Bus and SMBus LwPwr I/O Port 24Pin 2,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9539R SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16-BIT I2C FM TP GPIO INT 6,737Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9535 SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16b I2C BUS INTERUPT 3,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCAL9555A SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV

Analog Devices / Maxim Integrated Interface - I/O Expanders I C Port Expander with 8 Push-Pull and 8 159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX7325 SMD/SMT QSOP-24 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.71 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 125 C Tube Without ESD Protection
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 8-bit 1.65- to 5.5-V I2C/SMBus I/O expan A 595-TCA9534DWT 2,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TCA9534 SMD/SMT SOIC-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Rem 8B I2C & Lo-Pwr I/O Expander A 595-P A 595-PCA9534DBR 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCA9534 SMD/SMT SSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Tube 2 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Remote 16-Bit I2C & SMBus I/O Expander A A 595-PCF8575CPW 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

PCF8575C SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 4.5 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port 10,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9539A SMD/SMT HWQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV

Analog Devices / Maxim Integrated Interface - I/O Expanders I C Port Expander with Eight Push-Pull O 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX7324 SMD/SMT QSOP-24 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.71 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 125 C Tube Without ESD Protection
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Remote 16-Bit I2C & SMBus I/O Expander A A 595-PCA9555DW 426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

PCA9555 SMD/SMT SOIC-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Lo-Vltg 16B I2C & SM Bus I/O Exp 989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TCA6416A SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV