CA Giao diện - Bộ mở rộng I/O

Kết quả: 608
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Số lượng I/O Đầu ra ngắt Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tần số đồng hồ tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói Bảo vệ ESD
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp SPI interface 13,966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP23S17 SMD/SMT SSOP-28 Serial, SPI 16 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Tube 4 kV
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp SPI interface 14,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

MCP23S17 SMD/SMT SOIC-28 Serial, SPI 16 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - I/O Expanders 4-Wire-Interfaced, 2.5V to 5.5V, 20-Port 2,450Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MAX7301 SMD/SMT SSOP-28 Serial, SPI 28 I/O With Interrupt 2.5 V 5.5 V 26 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - I/O Expanders 4-Wire-Interfaced, 2.5V to 5.5V, 20-Port 7,057Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX7301 SMD/SMT TQFN-40 Serial, SPI 28 I/O With Interrupt 2.5 V 5.5 V 26 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - I/O Expanders 2-Wire-Interfaced 16-Bit I/O Port Expand 4,746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX7312 SMD/SMT TQFN-24 16 I/O 2 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - I/O Expanders 16-Port I/O Expander with LED Intensity 30,000Có hàng
14,973Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX7313 SMD/SMT TQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2 V 3.6 V 400 kHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - I/O Expanders I C Port Expander with 8 Open-Drain I/Os 9,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX7321 SMD/SMT TQFN-16 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.71 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Semtech Interface - I/O Expanders 16 CHAN LOW VOLT GPIO + PWM 11,488Có hàng
11,459Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SX1509 SMD/SMT QFN-28 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.2 V 3.6 V 2 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Renesas / Intersil Interface - I/O Expanders W/ANNEAL PERIPH PRG- I/O 5V 5MHZ COM 1,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CP82C55A Through Hole PDIP-40 Parallel 24 I/O With Interrupt 4.5 V 5.5 V 8 MHz 0 C + 70 C Tube Without ESD Protection
STMicroelectronics Interface - I/O Expanders Ultra low-power 16 Mbit Serial SPI Page EEPROM 3,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

M95P16 SMD/SMT WLCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel


Diodes Incorporated Interface - I/O Expanders Interface IO Expander TSSOP-24 T&R 3K 2,828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV

Diodes Incorporated Interface - I/O Expanders Interface IO Expander V-QFN4040-24 T&R 3.5K 4,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

SMD/SMT TQFN-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Nexperia Interface - I/O Expanders ANALOG & LOGIC 4,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Interface - I/O Expanders ANALOG & LOGIC 1,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Interface - I/O Expanders ANALOG & LOGIC 3,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Interface - I/O Expanders ANALOG & LOGIC 2,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Interface - I/O Expanders NCA9595PW/SOT355/TSSOP24 5,086Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel With ESD Protection
Nexperia Interface - I/O Expanders PCA9535PW/SOT355/TSSOP24 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel With ESD Protection
Nexperia Interface - I/O Expanders PCA9539PW/SOT355/TSSOP24 4,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel With ESD Protection
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 14-bit SPI Level Translating I/O Expander with Agile I/O and AEC-Q100 Compliant in HVQFN24 package 5,388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCAL9714 SMD/SMT HVQFN-24 I2C, Serial With Interrupt 1.1 V 5.5 V 5 MHz - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape 2 kV

Microchip Technology Interface - I/O Expanders 8bit Input/Output Exp I2C interface 18,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT QFN-20 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 1.7 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Microchip Technology Interface - I/O Expanders In/Out I2C int 38,651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,100

SMD/SMT SOIC-18 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 1.7 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 8B I/O Expander I2C interface 15,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-16 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 3.4 MHz - 40 C + 125 C Tube 4 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 40-bit I2C-bus I/O Expander with Interrupt, Output Enable and Reset in TSSOP56 package 7,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

PCA9505 SMD/SMT TSSOP-56 I2C, Serial 40 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 40BIT I2C FMTP GPIO INT RST OE 7,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

PCA9506 SMD/SMT TSSOP-56 I2C, Serial 40 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV