CA Giao diện - Chuyên dụng

Kết quả: 448
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Giao thức được hỗ trợ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized +3.3V, Multiprotocol, 3 Tx/3 Rx, Softwar 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Transceiver 3.3 V 3.3 V 20 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SSOP-28
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized 2-Wire Interfaced Low-EMI Key Switch and 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EMI Key Switch and Sounder Controller - 40 C + 125 C SMD/SMT QSOP-16
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized 2-Wire Interfaced Low-EMI Key Switch and 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EMI Key Switch and Sounder Controller - 40 C + 125 C SMD/SMT QSOP-20

Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized 2-Wire Interfaced Low-EMI Key Switch and 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EMI Key Switch and Sounder Controller - 40 C + 125 C SMD/SMT QSOP-24
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized 2-Wire Interfaced Low-EMI Key Switch Con 1,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

3.6 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-24
MaxLinear Interface - Specialized 4 Tx/Rx Programmable RS232/485/422 Serial 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Transceiver RS-232, RS-422, RS-485, V.28, V.24 5.25 V 3.135 V 2 mA, 6.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSSOP-28 +/-15 kV
MaxLinear Interface - Specialized 4 Tx/Rx Programmable RS232/485/422 Serial 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Multiprotocol Transceiver RS-232, RS-422, RS-485, V.28, V.24 5.25 V 3.135 V 2 mA, 6.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-28 +/-15 kV
MaxLinear Interface - Specialized Transceiver w/ 15KV ESD Protect 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Transceiver RS-232, RS-422, RS-485 5.5 V 3 V 2.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SSOP-20 +/-15 kV
onsemi Interface - Specialized HEADSET DETECTION INTERFACE 2,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT UDFN-6
NXP Semiconductors MC33660BEFR2
NXP Semiconductors Interface - Specialized Transceiver, Physical layer, ISO9141 K Line Serial Link Interface, SOIC 8 1,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

5.25 V 4.75 V 100 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8
NXP Semiconductors MC34978AEKR2
NXP Semiconductors Interface - Specialized Switch Detection Interface, 22-switches, 3.3 V / 5.0 V SPI , SOICW-EP 32 1,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Switch Detection Interface SPI 5.25 V 3 V 500 uA - 40 C + 105 C SMD/SMT SOICW-EP-32
STMicroelectronics Interface - Specialized Quad Digital Term 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Digital Termination 10 V 10 V 800 uA - 25 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-20
STMicroelectronics Interface - Specialized ESD protection and signal booster for HDMI source control stage interface 554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

HDMI, I2C 5.3 V 4.9 V 700 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT WLCSP-12
Microchip Technology Interface - Specialized Mixed Signal Mobile Embedded Controller 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFBGA-169
Texas Instruments Interface - Specialized Prog Dual 4-Bit 557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Programmable Dual 4-Bit Terminator 4 V - 500 mV - 55 C + 125 C SMD/SMT PDIP-14
Texas Instruments Interface - Specialized Dual Port Controller With Expanded I/Os A 595-FPC202RHUR 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Aggregators - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-56
Texas Instruments Interface - Specialized A 595-FPC401RHUR A 5 95-FPC401RHUR A 595 A 595-FPC401RHUR 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Quad Port Controller 3.3 V 1.8 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-56
Texas Instruments Interface - Specialized 1.5/3.0/6.0 Gbps Sgl Ch SATA Redriver A A 595-SN75LVCP600DRFR 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

PCB and Cable Equalizer SAS/SATA 3.3 V 3.3 V 40 mA 0 C + 85 C SMD/SMT WSON-8
Texas Instruments Interface - Specialized HDMI Companion Chip 1,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

HDMI Interface 5.5 V 1.1 V 125 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT DSBGA-15
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized Integrated Protection IC on 12V Bus with 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Integrated Protection IC 13.2 V 10.8 V 6.5 mA 0 C + 125 C SMD/SMT FCQFN-22
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized 30A, 10.8-13.2V Integrated Protection IC 554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT QFN-18
NXP Semiconductors Interface - Specialized NTAG 5 link 1,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

5.5 V 1.62 V 138 uA - 40 C + 105 C SMD/SMT SOIC-8
NXP Semiconductors Interface - Specialized NTAG 5 link with AES 1,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.5 V 1.62 V 138 uA - 40 C + 105 C SMD/SMT XQFN-16
NXP Semiconductors Interface - Specialized 16B 3V THRES SPI 18V GPI INT - 40 +125 951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SPI 16-bit GPI 5.5 V 4.5 V 1 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-24 AEC-Q100
NXP Semiconductors Interface - Specialized SPI to I2C-bus interface 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

3.6 V 1.71 V 2.1 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TSSOP-16