CA IC giao diện PCI

Kết quả: 260
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe - 40 C + 85 C VQFN-132
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 5 Lane - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-164
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 100xG4, 100-lane Gen4 Fanout PCIe Switch 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 Lane 52 Port SMD/SMT BBGA-1467 Tray
Broadcom / Avago PCI Interface IC 24 Lane 10 Port PCIe Gen 3 Switch IC 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 24 Lane 10 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-324 Tray
Broadcom / Avago PEX8747-CA80FBC G
Broadcom / Avago PCI Interface IC Multi-Root PCI Gen 3 (8.0 GT/s) Switch 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 48 Lane 5 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-676

Texas Instruments PCI Interface IC UPI 2.0 16-Gbps  8-channel lin A 595-DS160UP822NJXR 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 303 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC Enhanced product PCI EXPRESS -based IEEE 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 4 MHz 1 Lane 1 Port 1.6 V 1.4 V - 40 C + 110 C SMD/SMT TQFP-100 Tray


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 1,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Reel, Cut Tape
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 28xG5 Fanout PCIe Switch 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 28 Lane 16 Port SMD/SMT BBGA-896 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 52xG5 Fanout PCIe Switch 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 52 Lane 28 Port SMD/SMT BBGA-896 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 68xG5 Fanout PCIe Switch 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 68 Lane 36 Port SMD/SMT BBGA-896 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 84xG5 Fanout PCIe Switch 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 84 Lane 44 Port SMD/SMT BBGA-896 Tray
Toshiba PCI Interface IC PCIe Switch 2:1 Mux/de-mux SPDT XQFN16 1.6V-3.6V 1-32Gbps Pd: 180mW 2,841Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Switch - PCIe 1 Lane 3.6 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT XQFN-16 Reel, Cut Tape
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 36xG5 Fanout PCIe Switch 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 36 Lane 20 Port SMD/SMT BBGA-896 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 100xG5 Fanout PCIe Switch 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 100 Lane 52 Port SMD/SMT BBGA-896 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-100 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz - 40 C + 85 C SMD/SMT DRQFN-132 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout 311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz 0 C + 70 C SMD/SMT DRQFN-132 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host 168Có hàng
143Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz - 40 C + 85 C SMD/SMT DRQFN-132 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz - 40 C + 85 C SMD/SMT DRQFN-164 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz 0 C + 70 C SMD/SMT DRQFN-164 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-Lane 150Có hàng
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

PCIe 8 Lane 1.8 V 1.17 V - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-332 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

PCIe 400 kHz 16 Lane 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-354 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz 0 C + 70 C SMD/SMT DRQFN-132 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps 8 - channel linear redr 293Có hàng
233Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Bridge - PCIe to Local Bus 303 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3.3 V - 40 C + 125 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel