PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout
PCI11101-I/MXX
Microchip Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI11101-I/MXX
Microchip Technology
PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout
Các chi tiết
Switch - PCIe
25 MHz
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
DRQFN-132
Tray
PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r
DS320PR1601ZDGT
Texas Instruments
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS320PR1601ZDGT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r
Các chi tiết
PCIe
400 kHz
16 Lane
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-354
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K
360°
+5 hình ảnh
PI7C9X2G606PRDNJAEX
Diodes Incorporated
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
729-C9X2G606PRDNJAEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K
Bao bì thay thế
Các chi tiết
Switch - PCIe
6 Lane
6 Port
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LBGA-196
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PFX 28xG4, 28-lane Gen4 Fanout PCIe Switch
PM40028B1-F3EI
Microchip Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PM40028B1-F3EI
Microchip Technology
PCI Interface IC PFX 28xG4, 28-lane Gen4 Fanout PCIe Switch
Các chi tiết
Switch - PCIe
28 Lane
16 Port
SMD/SMT
BBGA-753
Tray
PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host
PCI11400/MXX
Microchip Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI11400/MXX
Microchip Technology
PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host
Các chi tiết
Switch - PCIe
25 MHz
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
DRQFN-132
Tray
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWSR
XIO2001IZWS
Texas Instruments
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IZWS
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWSR
Bao bì thay thế
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-169
Tray
PCI Interface IC PFX 36xG4, 36-lane Gen4 Fanout PCIe Switch
PM40036B1-F3EI
Microchip Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PM40036B1-F3EI
Microchip Technology
PCI Interface IC PFX 36xG4, 36-lane Gen4 Fanout PCIe Switch
Các chi tiết
Switch - PCIe
36 Lane
20 Port
SMD/SMT
BBGA-753
Tray
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps 8 - channel linear redr
DS320PR810NJXT
Texas Instruments
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS320PR810NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps 8 - channel linear redr
Các chi tiết
Bridge - PCIe to Local Bus
303 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3.3 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Multi-Root PCI Gen 3 (8.0 GT/s) Switch
PEX8718-AB80BI G
Broadcom / Avago
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
862-PEX8718AB80BIG
Broadcom / Avago
PCI Interface IC Multi-Root PCI Gen 3 (8.0 GT/s) Switch
Các chi tiết
Switch - PCIe
16 Lane
5 Port
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FCBGA-324
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps e i ght-channel linear
DS320PR822NJXT
Texas Instruments
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS320PR822NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps e i ght-channel linear
Các chi tiết
Bridge - PCIe to Local Bus
303 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe Switch with Networking
PCI11010/ZVX
Microchip Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI11010/ZVX
Microchip Technology
PCI Interface IC PCIe Switch with Networking
Các chi tiết
Switch - PCIe
25 MHz
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
VQFN-100
Tray
PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT
HD3SS3412ARUAR
Texas Instruments
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412ARUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT
Bao bì thay thế
Các chi tiết
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive
DS160PR1601ZDGT
Texas Instruments
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR1601ZDGT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive
Các chi tiết
PCIe
303 kHz
6 Lane
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-354
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
XIO2001PNP
Texas Instruments
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001PNP
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HTQFP-128
Tray
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
XIO2001IPNP
Texas Instruments
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IPNP
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HTQFP-128
Tray
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAT A A 595-HD3SS3412RUAT
HD3SS3412RUAR
Texas Instruments
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAT A A 595-HD3SS3412RUAT
Bao bì thay thế
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
4 Lane
4 Port
3.63 V
2.97 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K
360°
+5 hình ảnh
PI7C9X2G608GPCNJEX
Diodes Incorporated
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
621-C9X2G608GPCNJEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K
SMD/SMT
LBGA-196
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch
PI7C9X2G608GPBNJEX
Diodes Incorporated
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G608GPBNX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch
Bao bì thay thế
Các chi tiết
Switch - PCIe
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LBGA-196
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC x1 PCI Express® to PCI bus translati XIO2000AZAY
XIO2000AZAV
Texas Instruments
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2000AZAV
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Express® to PCI bus translati XIO2000AZAY
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.6 V
1.35 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
NFBGA-201
Tray
PCI Interface IC Switchtec Gen 3 32 Lanes 16 Ports
PM8532B-F3EI
Microchip Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
494-PM8532B-F3EI
Microchip Technology
PCI Interface IC Switchtec Gen 3 32 Lanes 16 Ports
Các chi tiết
Switch - PCIe
32 Lane
16 Port
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
FCBGA-650
Tray
PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS
Diodes Incorporated PI7C9X3G816GPCHFCE
PI7C9X3G816GPCHFCE
Diodes Incorporated
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
621-7C9X3G816GPCHFCE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
16 Lane
8 Port
990 mV
950 mV
SMD/SMT
HFCBGA-324
Tray
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWS
XIO2001IZWSR
Texas Instruments
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IZWSR
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWS
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-169
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8-c hannel linear red A A 595-DS160PR810NJXR
DS160PR810NJXT
Texas Instruments
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR810NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8-c hannel linear red A A 595-DS160PR810NJXR
Bao bì thay thế
Các chi tiết
Switch - PCIe
303 kHz
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
PI7C9X111SLBFDEX
Diodes Incorporated
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X111SLBFDEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
Bao bì thay thế
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Switchtec PFX Fanout 24xG3 PCIe Switch
PM8531B-F3EI
Microchip Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
494-PM8531B-F3EIP
Microchip Technology
PCI Interface IC Switchtec PFX Fanout 24xG3 PCIe Switch
Các chi tiết
Switch - PCIe
24 Lane
12 Port
- 0 C
+ 105 C
SMD/SMT
BBGA-650
Tray