CA IC giao diện PCI

Kết quả: 260
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch HSBGA-324 TRAY 84PCS 248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 100 MHz 16 Lane 16 Port 2.5 V 1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT HSBGA-324 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge 624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3 port 4 lane PCIe 2.0 Packet Switch 735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch 711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Switch - PCIe - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Reel, Cut Tape, MouseReel

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB HOST CONTROLLER 1,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to USB 2.0 1 Lane 4 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray
Broadcom / Avago PCI Interface IC 12 Lane 10 Port PCIe Gen 3 Switch IC 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 12 Lane 10 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-324 Tray
Renesas Electronics PCI Interface IC UNIVERSE IID 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to VME 33 MHz 5 V 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT PBGA-313 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAT 1,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 3 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCI-DSP Bridge Contr oller 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to DSP 33 MHz 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-144 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 2 Port 32B PCI Bridge 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 66 MHz 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-256 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 2 Port PCI to PCI Bridge 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 66 MHz 2 Port 3.6 V 3 V 0 C + 85 C SMD/SMT MQFP-160 Tray
Renesas Electronics PCI Interface IC UNIVERSE IID 14Có hàng
16Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Bridge - PCI to VME 33 MHz 5 V 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT PBGA-313 Tray
Renesas Electronics PCI Interface IC UNIVERSE IID 9Có hàng
10Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Bridge - PCI to VME 33 MHz 5 V 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-313 Tray
Diodes Incorporated PI7C9X3G816GPCHFCE
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 16 Lane 8 Port 990 mV 950 mV SMD/SMT HFCBGA-324 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Gen3 96 Lane 48 Port Ind Temp -40C-105C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 96 Lane 48 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-1311 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAR 196Có hàng
241Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 400 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAR 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
SMD/SMT LBGA-196 Reel, Cut Tape, MouseReel

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN2545-30 T&R 3.5K 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Switch - PCIe - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFN-30 Reel, Cut Tape
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3.3V PCIe Gen3 1lane 2:1 Mux 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 630
: 3,500

Switch - PCIe 8.1 GHz 1 Lane 3 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe-to-PCI Reversible Bridge 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 2 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LFBGA-160 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3Port 4 Lane PCIe2.0 Packet Switch 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-136 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3 port 4 lane PCIe 2.0 Packet Switch 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray