Interface IC's IC giao diện PCI

Kết quả: 259
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 1,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Reel, Cut Tape, MouseReel

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB HOST CONTROLLER 1,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to USB 2.0 1 Lane 4 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAT 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Switch - PCIe 400 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Broadcom / Avago PCI Interface IC 12 Lane 10 Port PCIe Gen 3 Switch IC 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 12 Lane 10 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-324 Tray
Renesas Electronics PCI Interface IC UNIVERSE IID 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to VME 33 MHz 5 V 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT PBGA-313 Tray

Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-chann A 595-DS160PR822NJXR 549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 303 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3 port 4 lane PCIe 2.0 Packet Switch 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCI-DSP Bridge Contr oller 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to DSP 33 MHz 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-144 Tray
Renesas Electronics PCI Interface IC UNIVERSE IID 9Có hàng
10Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Bridge - PCI to VME 33 MHz 5 V 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-313 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 2 Port PCI to PCI Bridge 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 66 MHz 2 Port 3.6 V 3 V 0 C + 85 C SMD/SMT MQFP-160 Tray

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN2545-30 T&R 3.5K 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,500

Switch - PCIe - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFN-30 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics PCI Interface IC UNIVERSE IID 14Có hàng
16Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Bridge - PCI to VME 33 MHz 5 V 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT PBGA-313 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 2 Port 32B PCI Bridge 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 66 MHz 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-256 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Gen3 96 Lane 48 Port Ind Temp -40C-105C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 96 Lane 48 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-1311 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3.3V PCIe Gen3 1lane 2:1 Mux 535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 530
Rulo cuốn: 3,500

Switch - PCIe 8.1 GHz 1 Lane 3 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe-to-PCI Reversible Bridge 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 2 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LFBGA-160 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAR 196Có hàng
241Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 400 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAR 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3 port 4 lane PCIe 2.0 Packet Switch 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-136 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAR 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 3 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3Port 4 Lane PCIe2.0 Packet Switch 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 8 Lane 3 Port 3.3 V 1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Tray
Diodes Incorporated PI7C9X3G606GPCFCAEX
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch FC-LFBGA100100-144 T&R 3K
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT FC-LFBGA-144 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 4 Port - 40 C + 85 C VQFN-132