CA IC giao diện PCI

Kết quả: 260
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology PCI Interface IC Gen3 80 Lane 40 Port Ind Temp -40C-105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

Switch - PCIe 80 Lane 40 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-1311 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600
Switch - PCIe 16 Lane 4 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600
Switch - PCIe 16 Lane 4 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC 8-port PCIe Gen4x16 Switch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600
Switch - PCIe 16 Lane 6 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC 8-port PCIe Gen4x16 Switch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600
Switch - PCIe 16 Lane 6 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 NTB Switch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600
Switch - PCIe 16 Lane 4 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 NTB Switch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600
Switch - PCIe 16 Lane 4 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC 7-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600
Switch - PCIe 16 Lane 7 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC 7-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600
Switch - PCIe 16 Lane 7 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Switch - PCIe 2 Lane 3.63 V 2.97 V - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-100 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Switch - PCIe 2 Lane 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-100 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Switch - PCIe 4 Lane 3.63 V 2.97 V - 40 C + 85 C SMD/SMT VDFN-132 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Switch - PCIe 4 Lane 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT VDFN-132 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Switch - PCIe 4 Lane 3.63 V 2.97 V - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-132 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Switch - PCIe 4 Lane 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-132 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,400
Nhiều: 1,400
: 1,400

Switch - PCIe 4 Lane 3.63 V 2.97 V - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-164 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,400
Nhiều: 1,400
: 1,400

Switch - PCIe 4 Lane 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-164 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 2 downstream ports Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Switch - PCIe 2 Lane 3.63 V 2.97 V - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-72 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 52xG4, 52-lane Gen4 Fanout PCIe Switch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 52 Lane 28 Port SMD/SMT BBGA-753 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 84xG4, 84-lane Gen4 Fanout PCIe Switch Thời gian sản xuất của nhà máy: 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 84 Lane 44 Port SMD/SMT BBGA-1467 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

PCIe 400 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps 8 - channel linear redr
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Bridge - PCIe to Local Bus 303 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3.3 V - 40 C + 125 C SMD/SMT WQFN-64 Reel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps e i ght-channel linear
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Bridge - PCIe to Local Bus 303 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel
Texas Instruments PCI Interface IC 2Ch PCIe 2:1 Mux/ De mux Passive FET Sw Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

1.8 V 1.8 V 0 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-48 Reel
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express Signal S witch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

1.9 V 1.7 V 0 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-48 Reel