Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40, T&R
LE9540DUQCT
Microchip Technology
4,000:
$3.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540DUQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
SMD/SMT
VQFN-40
Reel
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Le9541CUQCT
Microchip Technology
4,000:
$2.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541CUQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN, T&R
LE9632RQCT
Microchip Technology
1:
$3.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9632RQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
1
$3.91
25
$3.26
100
$3.23
3,000
$3.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-53
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN, T&R
Le9641PQCT
Microchip Technology
3,000:
$1.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9641PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V ABS, 64QFN, T&R
ZL88601LDF1
Microchip Technology
2,700:
$6.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88601LDF1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V ABS, 64QFN, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Reel
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V ABS, 64QFN
ZL88601LDG1
Microchip Technology
1,300:
$6.76
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88601LDG1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V ABS, 64QFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Tracking, 64QFN, T&R
ZL88701LDF1
Microchip Technology
2,700:
$6.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88701LDF1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Tracking, 64QFN, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Reel
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Shared Tracking, 64QFN, T&R
ZL88801LDF1
Microchip Technology
2,700:
$6.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88801LDF1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Shared Tracking, 64QFN, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Reel
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Shared Tracking, 64QFN
ZL88801LDG1
Microchip Technology
1,300:
$6.76
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88801LDG1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Shared Tracking, 64QFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R
LE79124KVCT
Microchip Technology
1,000:
$16.67
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79124KVCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Reel
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
LE79128KVC
Microchip Technology
450:
$19.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79128KVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Tray
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R
LE79128KVCT
Microchip Technology
1,000:
$19.50
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79128KVCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Reel
Telecom Interface ICs VCPNG,32CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
LE79234KVC
Microchip Technology
450:
$33.19
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79234KVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,32CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Tray
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5
LE79271MQC
Microchip Technology
2,450:
$3.80
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79271MQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-28
Tray
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
LE9540CUQC
Microchip Technology
2,450:
$2.67
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540CUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
LE9540DUQC
Microchip Technology
2,450:
$3.02
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540DUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
Le9541CUQC
Microchip Technology
2,450:
$2.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541CUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
Le9541DUQC
Microchip Technology
2,450:
$2.53
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541DUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Le9541DUQCT
Microchip Technology
4,000:
$2.61
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541DUQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Reel
Telecom Interface ICs 1CH, UNIC SLIC, 100V
LE9551CMQC
Microchip Technology
2,450:
$2.88
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9551CMQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH, UNIC SLIC, 100V
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-28
Tray
Telecom Interface ICs 1CH, UNIC SLIC, 100V
LE9551CMQCT
Microchip Technology
3,000:
$3.00
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9551CMQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH, UNIC SLIC, 100V
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-28
Reel
Telecom Interface ICs 1CH, UNIV SLIC, 145V
LE9551DMQC
Microchip Technology
2,450:
$3.19
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9551DMQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH, UNIV SLIC, 145V
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-28
Tray
Telecom Interface ICs 1CH, UNIV SLIC, 145V
LE9551DMQCT
Microchip Technology
3,000:
$3.34
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9551DMQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH, UNIV SLIC, 145V
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-28
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC PCM, 53QFN, T&R
LE9622RQCT
Microchip Technology
3,000:
$3.11
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9622RQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC PCM, 53QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-53
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Le9642PQCT
Microchip Technology
3,000:
$2.91
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9642PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Reel