Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN
LE9643AQC
Microchip Technology
2,450:
$1.75
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9643AQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R
LE9643AQCT
Microchip Technology
3,000:
$1.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9643AQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN
Le9651PQC
Microchip Technology
1,300:
$2.07
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9651PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN, T&R
Le9651PQCT
Microchip Technology
3,000:
$2.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9651PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN
Le9652PQC
Microchip Technology
1:
$3.71
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9652PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
1
$3.71
25
$3.09
100
$3.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Le9652PQCT
Microchip Technology
3,000:
$3.14
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9652PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN
LE9653AQC
Microchip Technology
2,450:
$1.98
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9653AQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN, T&R
LE9653AQCT
Microchip Technology
3,000:
$2.06
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9653AQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN
LE9662WQC
Microchip Technology
1,300:
$6.11
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9662WQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-56
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN, T&R
LE9662WQCT
Microchip Technology
2,700:
$6.26
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9662WQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-56
Reel
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, Ext Ring, 196 BGA
ZL792588GDG2
Microchip Technology
630:
$24.66
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL792588GDG2
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, Ext Ring, 196 BGA
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 630
Nhiều: 630
Các chi tiết
SMD/SMT
LBGA-196
Tray
Telecom Interface ICs Pb Free 3 VOLT INTEGRATED DTMF RECEIVER
+1 hình ảnh
MT88L70AS1
Microchip Technology
1:
$1.43
Thời gian sản xuất của nhà máy: 4 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-MT88L70AS1
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Telecom Interface ICs Pb Free 3 VOLT INTEGRATED DTMF RECEIVER
Thời gian sản xuất của nhà máy: 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DTMF - Dual-tone Multi-frequency Receivers
3.6 V
2.7 V
2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-18
Tube
Telecom Interface ICs Pb Free DNIC 1.5um:
MT9172AN1
Microchip Technology
1:
$19.86
Thời gian sản xuất của nhà máy: 7 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-MT9172AN1
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Telecom Interface ICs Pb Free DNIC 1.5um:
Thời gian sản xuất của nhà máy: 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Digital Network Interface Circuits
5.25 V
4.75 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-24
Tube
Telecom Interface ICs 1CH FXO Codec, 3V, QFN44
Microchip Technology LE88010BQC
LE88010BQC
Microchip Technology
1,300:
$6.46
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE88010BQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH FXO Codec, 3V, QFN44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-44
Tray
Telecom Interface ICs 1CH FXO Codec, 3V, QFN44, T&R
Microchip Technology LE88010BQCT
LE88010BQCT
Microchip Technology
3,000:
$6.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE88010BQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH FXO Codec, 3V, QFN44, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-44
Reel
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 120V ABS, 64QFN, T&R
ZL88602LDF1
Microchip Technology
2,700:
$7.15
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88602LDF1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 120V ABS, 64QFN, T&R
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Reel
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 120V ABS, 64QFN
ZL88602LDG1
Microchip Technology
1,300:
$7.03
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88602LDG1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 120V ABS, 64QFN
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Tracking, 64QFN
ZL88701LDG1
Microchip Technology
1,300:
$6.76
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88701LDG1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Tracking, 64QFN
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 150V Tracking, 64QFN
ZL88702LDG1
Microchip Technology
1,300:
$7.03
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88702LDG1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 150V Tracking, 64QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs Pb Free Integrated DTMF RCVR
+2 hình ảnh
MT8870DN1
Microchip Technology
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
494-MT8870DN1
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Microchip Technology
Telecom Interface ICs Pb Free Integrated DTMF RCVR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Bao bì thay thế
Các chi tiết
DTMF - Dual-tone Multi-frequency Receivers
5.25 V
4.75 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-20
Tube
Telecom Interface ICs Pb Free Integrated DTMF RCVR
MT8870DNR1
Microchip Technology
1:
$2.28
Thời gian sản xuất của nhà máy: 15 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-MT8870DNR1
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Telecom Interface ICs Pb Free Integrated DTMF RCVR
Thời gian sản xuất của nhà máy: 15 Tuần
Bao bì thay thế
1
$2.28
25
$2.17
1,000
$2.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DTMF - Dual-tone Multi-frequency Receivers
5.25 V
4.75 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-20
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs Pb Free DTMF TRANSCEIVER
MT8889CSR1
Microchip Technology
1:
$4.63
Không Lưu kho
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-MT8889CSR1
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Telecom Interface ICs Pb Free DTMF TRANSCEIVER
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
1
$4.63
25
$4.26
100
$4.22
1,000
$4.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DTMF - Dual-tone Multi-frequency Transceivers
5.25 V
4.75 V
7 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-20
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs 4CH SLAC, GCI/PCM, 4 I/O, LQFP80
Microchip Technology LE79Q2284MVC
LE79Q2284MVC
Microchip Technology
595:
$31.00
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79Q2284MVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 4CH SLAC, GCI/PCM, 4 I/O, LQFP80
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 595
Nhiều: 595
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
Telecom Interface ICs 4CH SLAC, GCI/PCM, 4 I/O, LQFP80,T&R
Microchip Technology LE79Q2284MVCT
LE79Q2284MVCT
Microchip Technology
1,000:
$31.26
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79Q2284MVCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 4CH SLAC, GCI/PCM, 4 I/O, LQFP80,T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-80
Reel
Telecom Interface ICs HDLIU# 32
Microchip Technology PM4329-FEI
PM4329-FEI
Microchip Technology
40:
$54.23
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-PM4329-FEI
Microchip Technology
Telecom Interface ICs HDLIU# 32
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
SMD/SMT
L2BGA-276
Tray