Interface IC's IC giao diện viễn thông

Kết quả: 348
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology PM4329-FEI
Microchip Technology Telecom Interface ICs HDLIU# 32 Không Lưu kho
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

SMD/SMT L2BGA-276 Tray
IXYS Integrated Circuits CPC5625ATR
IXYS Integrated Circuits Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
SMD/SMT Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
MaxLinear PEF42065HLV12
MaxLinear Telecom Interface ICs PEF42065HLV12 L3942U LQFP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SLIC - Subscriber Line Interface Circuits SMD/SMT Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN, T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Reel
MaxLinear PEF420652HLV1
MaxLinear Telecom Interface ICs PEF420652HLV1 L3942U LQFP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600

SLIC - Subscriber Line Interface Circuits SMD/SMT Tray
Renesas Electronics 82P33913NLG
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 82P33913 SYNCE 1588 PLL INCLUDING SOFTWARE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 168
Nhiều: 168

Synchronization System - 40 C + 85 C SMD/SMT VFQFPN-72 Tray
Renesas Electronics 82P33913NLG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 82P33913 SYNCE 1588 PLL INCLUDING SOFTWARE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Synchronization System - 40 C + 85 C SMD/SMT VFQFPN-72 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN, T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Reel
MaxLinear PEF42078VTV11
MaxLinear Telecom Interface ICs DATA COMM PEF42078VTV11 VQFN68 SLLG2 CO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SLIC - Subscriber Line Interface Circuits SMD/SMT VQFN-68 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
MaxLinear PEF49100ELV11
MaxLinear Telecom Interface ICs PEF49100ELV11 U2950U LFBGA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SLIC - Subscriber Line Interface Circuits SMD/SMT LFBGA-119 Reel, Cut Tape
IXYS Integrated Circuits CPC5623A
IXYS Integrated Circuits Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 50

SMD/SMT Tube
Microchip Technology PM5337-FEI
Microchip Technology Telecom Interface ICs ADM_622 Không Lưu kho
Tối thiểu: 27
Nhiều: 27

SMD/SMT BGA-896 Tray
MaxLinear PEF33016HLV21
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33016HLV21 LQFP100 SLL7X Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
Renesas Electronics 82V2041EPPG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 3.3V LH SINGLE LIU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

LIU - Line Interface Units 3.47 V 3.13 V SMD/SMT TQFP-44 Reel
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DAA - Direct Access Arrangements 3 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

DAA - Direct Access Arrangements 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear PEF38000HLV11
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF38000HLV11 LQFP100 SLL8R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
Renesas Electronics 82V2084PFG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs QUAD LH LIU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

LIU - Line Interface Units 3.47 V 3.13 V SMD/SMT TQFP-128 Reel
Microchip Technology LE79Q2284MVCT
Microchip Technology Telecom Interface ICs 4CH SLAC, GCI/PCM, 4 I/O, LQFP80,T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 Reel
Microchip Technology PM5336B-FEI
Microchip Technology Telecom Interface ICs ARROW 2488, Pb Free Không Lưu kho
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24

SMD/SMT FCBGA-1152 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 1 FXS PCM interface, -110 V, wideband, daisy chain mode ProSLIC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 364
Nhiều: 364

Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs 3.47 V 3.13 V 44.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LGA-42 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs QUAD LH LIU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 105
Nhiều: 15

LIU - Line Interface Units 3.47 V 3.13 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-128 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs ProSLIC FXS with dc-dc controller (-110V max. battery), DTMF detection, pulse-metering Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 364
Nhiều: 364

Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs 3.47 V 3.13 V 44.2 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LGA-42 Tray