Texas Instruments IC giao diện UART

Kết quả: 95
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APN 1,372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Automotive Dual UART With 64-Byte FIFO 4 1,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 1.62 V 40 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFP-48 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CPMR 163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPFB 1,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART with 64-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2752TVSXNPB 245Có hàng
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl ALT 595-TL16C550CPTR 562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552AFN 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPFBR 568Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FN 181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPT 514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554APN 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 2.7 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552FNR A 595-TL16C2552FNR 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIRHBR 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-32 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO 624Có hàng
476Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 2.7 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16C754BPN 322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 2.7 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFB 745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFN A 595-TL16C2552IFN 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C450FNR A A 595-TL16C450FNR 469Có hàng
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN 1,221Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFN 492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CIPT 1,272Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPT 982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPT 592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO A 595-TL16C554AFN A 5 A 595-TL16C554AFN 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel