UART Interface IC Dual UART With 64-By te FIFO 48-TQFP -40
TL16C752DPFBR
Texas Instruments
1:
$6.08
1,734 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752DPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART With 64-By te FIFO 48-TQFP -40
1,734 Có hàng
1
$6.08
10
$4.67
25
$4.31
100
$3.92
250
Xem
1,000
$3.62
250
$3.74
500
$3.69
1,000
$3.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
1.62 V
40 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100CEE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$13.39
1,180 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100CEET
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
1,180 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.39
10
$10.55
25
$9.84
100
$9.06
250
Xem
2,500
$8.08
250
$8.69
500
$8.46
1,000
$8.28
2,500
$8.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5.5 V
2.7 V
270 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Single UART with 128 -byte FIFOs and aut
TL16C750EPFBR
Texas Instruments
1:
$9.67
1,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750EPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC Single UART with 128 -byte FIFOs and aut
1,000 Có hàng
1
$9.67
10
$7.54
25
$7.01
100
$6.42
1,000
$5.82
2,000
Xem
250
$6.14
500
$5.97
2,000
$5.76
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
6 Mb/s
5.5 V
1.62 V
60 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
SC16IS762IPW,128
NXP Semiconductors
1:
$6.94
5,790 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS762IPW128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
5,790 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.94
10
$5.34
25
$4.94
100
$4.50
250
Xem
2,500
$4.18
250
$4.29
500
$4.27
1,000
$4.26
2,500
$4.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
TSSOP-28
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C554FN A 5 A 595-TL16C554FN
TL16C554FNR
Texas Instruments
1:
$34.16
203 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C554FN A 5 A 595-TL16C554FN
203 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$34.16
10
$30.42
25
$29.06
100
$25.98
250
$23.51
500
Xem
500
$22.76
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C2550CQ48-F
MaxLinear
1:
$11.43
669 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2550CQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
669 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.43
10
$8.96
25
$8.34
100
$7.66
250
Xem
250
$7.33
500
$7.14
1,000
$6.97
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl
TL16C750PM
Texas Instruments
1:
$11.14
428 Có hàng
480 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750PM
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl
428 Có hàng
480 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$11.14
10
$8.73
25
$8.13
250
$8.12
480
Xem
480
$6.88
1,120
$6.64
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
64 B
5.25 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPT
TL16C550CPTR
Texas Instruments
1:
$5.12
982 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPT
982 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.12
10
$3.91
25
$3.61
100
$3.27
1,000
$2.93
2,000
Xem
250
$3.11
500
$3.02
2,000
$2.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100CEE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$13.39
848 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100CEE
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
848 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.39
10
$10.55
25
$9.84
100
$9.05
300
Xem
300
$8.62
500
$8.45
1,000
$8.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QSOP-16
Tube
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
SC16IS752IBS,128
NXP Semiconductors
1:
$5.41
5,084 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS752IBS128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
5,084 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.41
10
$4.13
25
$3.78
100
$3.46
1,500
$2.99
3,000
Xem
250
$3.29
500
$3.25
1,000
$3.07
3,000
$2.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
HVQFN-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC I2C/SPI-SLAVEBRIDGE
SC16IS740IPW,128
NXP Semiconductors
1:
$3.53
14,385 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS0IPW128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-SLAVEBRIDGE
14,385 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.53
10
$2.66
25
$2.42
100
$2.20
250
Xem
2,500
$1.84
250
$2.08
500
$2.02
2,500
$1.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
MAX3140EEI+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$29.66
240 Có hàng
450 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3140EEI
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
240 Có hàng
450 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$29.66
10
$23.97
50
$21.68
100
$20.98
250
Xem
250
$20.23
500
$19.75
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115 kb/s
5.25 V
4.75 V
700 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QSOP-28
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100ETG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$15.38
218 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100ETG
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
218 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.38
10
$12.17
25
$10.65
75
$10.28
300
Xem
300
$9.99
525
$9.79
1,050
$9.67
2,550
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
230 kb/s
16 B
5.5 V
2.7 V
1 mA
SMD/SMT
TQFN-EP-24
Tube
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CIPMR
TL16CP754CIPM
Texas Instruments
1:
$19.94
152 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CIPM
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CIPMR
152 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.94
10
$15.91
25
$14.91
250
$13.14
480
Xem
480
$12.85
800
$12.60
5,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN
TL16C750FNR
Texas Instruments
1:
$15.65
387 Có hàng
1,953 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN
387 Có hàng
1,953 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$15.65
10
$11.89
25
$11.40
100
$10.04
500
$8.92
1,000
Xem
250
$9.55
1,000
$8.29
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
64 B
5.25 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+1 hình ảnh
MAX3100CPD+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$17.62
176 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100CPD
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
176 Có hàng
1
$17.62
10
$14.01
25
$13.10
250
$11.63
500
Xem
500
$11.35
1,000
$11.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
0 C
+ 70 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO
TL16C554IPN
Texas Instruments
1:
$33.00
350 Có hàng
238 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554IPN
Texas Instruments
UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO
350 Có hàng
238 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$33.00
10
$26.76
25
$25.20
119
$23.31
238
Xem
238
$23.30
595
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPT
TL16C550DIPTR
Texas Instruments
1:
$4.76
592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DIPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPT
592 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.76
10
$3.62
25
$3.34
100
$3.03
1,000
$2.70
2,000
$2.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFN
TL16C550CIFNR
Texas Instruments
1:
$7.10
492 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CIFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFN
492 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.10
10
$5.48
25
$5.07
100
$4.62
500
$4.27
1,000
Xem
250
$4.41
1,000
$4.09
2,500
$4.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107EAG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$16.56
654 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107EAG
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
654 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.56
10
$13.14
25
$11.67
116
$11.26
522
Xem
522
$10.60
1,044
$10.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-24
Tube
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFB
TL16C2550IPFBR
Texas Instruments
1:
$8.16
745 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550IPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFB
745 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.16
10
$6.33
25
$5.87
500
$5.64
1,000
$4.70
2,000
$4.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC UART
XR16V654IL-F
MaxLinear
1:
$22.63
293 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V654IL-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
293 Có hàng
1
$22.63
10
$18.27
25
$17.31
100
$15.99
260
Xem
260
$15.35
520
$14.74
1,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CIPT
TL16C550CIPTR
Texas Instruments
1:
$7.10
1,272 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CIPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CIPT
1,272 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$7.10
10
$5.48
25
$5.07
100
$4.62
1,000
$4.17
2,000
Xem
250
$4.41
500
$4.28
2,000
$4.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC UART
XR16C854IQ-F
MaxLinear
1:
$41.54
83 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854IQ-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
83 Có hàng
1
$41.54
10
$34.04
25
$33.94
100
$29.63
264
Xem
264
$28.78
528
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFN A 595-TL16C2552IFN
TL16C2552IFNR
Texas Instruments
1:
$7.06
840 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2552IFNR
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFN A 595-TL16C2552IFN
840 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.06
100
$6.75
250
$6.50
500
$5.55
1,000
$5.35
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
1.62 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel