UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C
XR16L784CV-F
MaxLinear
1:
$39.26
227 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L784CV-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C
227 Có hàng
1
$39.26
10
$32.02
25
$30.21
100
$29.67
250
Xem
250
$27.03
480
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
6.25 Mb/s
64 B
5.5 V
2.97 V
5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C2550IQ48-F
MaxLinear
1:
$11.47
1,336 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2550IQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
1,336 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.47
10
$8.99
25
$8.38
100
$7.69
250
Xem
250
$7.36
500
$7.16
1,000
$7.15
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100EEE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$17.64
544 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100EEE
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
544 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.64
10
$14.03
25
$13.12
100
$12.12
300
Xem
300
$11.57
500
$11.36
1,000
$11.25
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QSOP-16
Tube
UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
XR17V354IB176-F
MaxLinear
1:
$25.38
192 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR17V354IB176-F
MaxLinear
UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
192 Có hàng
1
$25.38
10
$20.18
25
$19.31
100
$17.40
250
Xem
250
$15.89
480
$15.55
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
31.25 Mb/s
256 B
3.63 V
2.97 V
100 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FPBGA-176
Tray
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554IFN
TL16C554IFNR
Texas Instruments
1:
$26.66
250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554IFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554IFN
250 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$26.66
100
$26.44
250
$23.75
500
$23.20
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AIPN
TL16C554AIPNR
Texas Instruments
1:
$32.80
282 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AIPNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AIPN
282 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$32.80
10
$25.66
25
$24.51
100
$21.92
250
Xem
1,000
$19.10
250
$20.91
500
$19.48
1,000
$19.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PNR
TL16C554PN
Texas Instruments
1:
$37.87
81 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554PN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PNR
81 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$37.87
10
$30.83
119
$26.95
238
$25.91
595
Xem
595
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554IFNR
TL16C554IFN
Texas Instruments
1:
$34.50
85 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554IFN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554IFNR
85 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$34.50
10
$26.92
18
$25.84
108
$24.52
252
Xem
252
$23.74
504
$23.50
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN
TL16C550CFNR
Texas Instruments
1:
$5.81
1,221 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN
1,221 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$5.81
10
$4.45
25
$4.11
100
$3.74
500
$3.44
1,000
Xem
250
$3.56
1,000
$3.41
2,500
$3.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs
+2 hình ảnh
MAX14830ETM+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$30.60
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX14830ETM+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs
51 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$30.60
10
$25.87
25
$24.70
86
$22.08
258
Xem
258
$21.06
516
$19.87
1,032
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
2.35 V
500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-48
Tube
UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO A 595-TL16C554AFN A 5 A 595-TL16C554AFN
TL16C554AFNR
Texas Instruments
1:
$30.01
124 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO A 595-TL16C554AFN A 5 A 595-TL16C554AFN
124 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$30.01
10
$24.27
25
$22.83
100
$21.25
250
$20.49
500
Xem
500
$20.47
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
MAX3140CEI+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$20.10
198 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3140CEI
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
198 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.10
10
$16.05
50
$14.41
100
$13.91
250
Xem
250
$13.38
500
$13.06
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115 kb/s, 500 kb/s, 10Mb/s
8 B
5.25 V
4.75 V
700 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QSOP-28
Tube
UART Interface IC UART
XR16V654IV-F
MaxLinear
1:
$21.64
383 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V654IV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
383 Có hàng
1
$21.64
10
$17.32
25
$16.24
100
$14.74
250
Xem
250
$14.73
480
$13.91
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
XR20M1280IL24TR-F
MaxLinear
1:
$5.44
2,450 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1280IL24TRF
MaxLinear
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
2,450 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.44
10
$4.16
25
$3.84
100
$3.49
250
Xem
3,000
$3.02
250
$3.32
500
$3.22
1,000
$3.14
3,000
$3.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.63 V
1.62 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C450FNR A A 595-TL16C450FNR
TL16C450FN
Texas Instruments
1:
$6.39
469 Có hàng
250 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C450FN
Texas Instruments
UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C450FNR A A 595-TL16C450FNR
469 Có hàng
250 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$6.39
10
$4.91
26
$4.53
104
$4.12
520
Xem
520
$4.10
936
$3.86
2,808
$3.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
PI7C9X7952BFDE
Diodes Incorporated
1:
$12.27
139 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X7952BFDE
Diodes Incorporated
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
139 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.27
10
$9.44
25
$8.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Tray
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CIPFBR
TL16C752CIPFB
Texas Instruments
1:
$9.23
244 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752CIPFB
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CIPFBR
244 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.23
10
$7.19
25
$6.68
100
$6.11
250
Xem
250
$6.10
1,000
$5.76
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V, 2.75 V, 3.6 V, 5.5 V
1.62 V, 2.25 V, 3 V, 4.5 V
4.5 mA, 16 mA, 40 mA, 90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC SPI Bridge V-QFN4040-24 T&R 3.5K
Diodes Incorporated PI7C9X760CZDEX
PI7C9X760CZDEX
Diodes Incorporated
1:
$3.33
3,335 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X760CZDEX
Diodes Incorporated
UART Interface IC SPI Bridge V-QFN4040-24 T&R 3.5K
3,335 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.33
10
$2.50
25
$2.30
100
$2.07
250
Xem
3,500
$1.77
250
$1.96
500
$1.90
1,000
$1.84
3,500
$1.77
7,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT
TQFN-24
Reel, Cut Tape
UART Interface IC Single UART Without FIFO A 595-TL16C450F A 595-TL16C450FN
TL16C450FNR
Texas Instruments
1:
$7.70
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C450FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Single UART Without FIFO A 595-TL16C450F A 595-TL16C450FN
20 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.70
10
$5.66
25
$5.27
100
$4.64
500
$3.35
1,000
Xem
250
$4.40
1,000
$3.22
2,500
$3.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AFNR
TL16C554AFN
Texas Instruments
1:
$30.75
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AFN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AFNR
9 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$30.75
10
$27.14
18
$22.85
108
$21.68
252
Xem
252
$21.35
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FNR
TL16C452FN
Texas Instruments
1:
$11.30
118 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C452FN
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FNR
118 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.30
10
$10.82
18
$10.36
108
$9.36
360
Xem
360
$9.20
1,080
$8.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C550IQ48-F
MaxLinear
1:
$7.27
299 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550IQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
299 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.27
10
$5.61
25
$5.20
100
$4.74
250
Xem
250
$4.73
500
$4.39
1,000
$4.21
2,500
$4.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO
+1 hình ảnh
ST16C2552CJ44TR-F
MaxLinear
1:
$11.57
537 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2552CJ44TRF
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO
537 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.57
10
$10.10
25
$9.68
100
$8.53
500
$7.47
1,000
Xem
250
$8.11
1,000
$7.00
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.2 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
FT245RNQ-TRAY
FTDI
1:
$4.80
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
895-FT245RNQ-TRAY
FTDI
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
5 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.80
10
$4.35
50
$4.15
100
$3.95
250
Xem
250
$3.55
490
$3.42
5,390
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
5.25 V
1.8 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
ESD Protected
Tray
UART Interface IC 16CB 2.5V-5V 2CH
SC16C752BIB48,128
NXP Semiconductors
1:
$6.94
842 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16C752BIB48128
NXP Semiconductors
UART Interface IC 16CB 2.5V-5V 2CH
842 Có hàng
1
$6.94
10
$5.34
25
$4.94
100
$4.50
250
Xem
2,000
$3.89
250
$4.29
500
$4.27
1,000
$4.03
2,000
$3.89
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel