CA IC giao diện UART

Kết quả: 246
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

115 kb/s, 500 kb/s, 10Mb/s 8 B 5.25 V 4.75 V 700 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-28 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC QUAD UART W/16 BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-64 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.5V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.5 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC 2 CHANNEL 64-Byte FIFO UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel

MaxLinear UART Interface IC 2.5V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

2 Channel 16 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Tray
MaxLinear UART Interface IC High Performance DUART w/16-Byte FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2 Channel 16 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.5 mA, 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Reel
MaxLinear UART Interface IC 2.25V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

4 Channel 4 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA to 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC XR16V554DIVTR-F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

4 Channel 4 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

4 Channel 4 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

4 Channel 16 Mb/s 32 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 16 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Channel 15 Mb/s 32 B 3.6 V 2.25 V 1.5 mA, 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray
MaxLinear UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.63 V 1.62 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-24 Tray
MaxLinear UART Interface IC XR68M752IM48TR-F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART with 16-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2552TVSXNPB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

2 Channel 5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART with 16-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2552TVSNOPB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

- 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/ 64-byte FIFO A 926-NS16C275 A 926-NS16C2752TVSNOPB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 Channel 5 Mb/s 5.5 V 2.97 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray