Interface IC's IC giao diện UART

Kết quả: 245
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART w/ 64-Byte FIFO ALT 595-TL16CP ALT 595-TL16CP754CIPMR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C550DRHB A A 595-TL16C550DRHB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-32 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port AL ALT 595-TL16C552AFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 162
Nhiều: 18

2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C550DIPTR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel
Texas Instruments UART Interface IC AC 1.8-5V Dual UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 1.98 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 AEC-Q100 Reel
Diodes Incorporated PI7C9X760BCLE
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge TSSOP-16 TUBE 96PCS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSSOP-16 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/ 16-Byte FIFO ALT 595-TL16C5 ALT 595-TL16C552FN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 108
Nhiều: 18

2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART w/ 64-Byte FIFO A 595-TL16CP75 A 595-TL16CP754CIPM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

4 Channel 4 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
Diodes Incorporated PI7C9X1172CLE
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge TSSOP-28 TUBE 50PCS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSSOP-28 Tube
Diodes Incorporated PI7C9X1170BCLE
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge TSSOP-16 TUBE 96PCS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSSOP-16 Tube
Diodes Incorporated PI7C9X1170BCLEX
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge TSSOP-16 T&R 2.5K Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT TSSOP-16 Reel
Diodes Incorporated PI7C9X760ACLE
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge TSSOP-24 TUBE 62PCS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSSOP-24 Tube
Diodes Incorporated PI7C9X1170ACLE
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge TSSOP-24 TUBE 62PCS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSSOP-24 Tube
MaxLinear UART Interface IC QUAD UART W/16 BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-64 Reel
MaxLinear UART Interface IC 2.25V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

4 Channel 4 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA to 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 130
Nhiều: 26

2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

115 kb/s, 500 kb/s, 10Mb/s 8 B 5.25 V 4.75 V 700 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-28 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC High Performance DUART w/16-Byte FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

2 Channel 16 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.5 mA, 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Reel
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual universal asynchronous receiver/transmitter (DUART) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

2 Channel 256 B 9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-56 Reel
Diodes Incorporated UART Interface IC PCI Dual UART Bridge Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

- 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-100 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART w/64-Byte FIFO ALT 595-TL16CP7 ALT 595-TL16CP754CIPM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray