UART Interface IC Dual UART w/ 64-byte FIFO A 926-NS16C275 A 926-NS16C2752TVSNOPB
NS16C2752TVSX/NOPB
Texas Instruments
1,000:
$6.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
926-NS16C2752TVSXNPB
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/ 64-byte FIFO A 926-NS16C275 A 926-NS16C2752TVSNOPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
5.5 V
2.97 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AIPN
TL16C554AIPNG4
Texas Instruments
119:
$19.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AIPNG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AIPN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 119
Nhiều: 119
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl ALT 595-TL16C550CIPTR
TL16C550CIPTRG4
Texas Instruments
1:
$8.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CIPTRG4
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl ALT 595-TL16C550CIPTR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
1
$8.75
10
$6.56
25
$6.26
100
$5.43
250
Xem
1,000
$3.69
250
$5.19
500
$4.73
1,000
$3.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO
ST16C2550IQ48TR-F
MaxLinear
1,500:
$6.92
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2550IQ48TRF
MaxLinear
UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel
UART Interface IC SPI Bridge TSSOP-28 TUBE 50PCS
Diodes Incorporated PI7C9X762CLE
PI7C9X762CLE
Diodes Incorporated
1:
$6.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X762CLE
Diodes Incorporated
UART Interface IC SPI Bridge TSSOP-28 TUBE 50PCS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Bao bì thay thế
1
$6.75
10
$4.96
50
$3.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT
TSSOP-28
Tube
UART Interface IC SPI Bridge W-QFN5050-32 T&R 2.5K
Diodes Incorporated PI7C9X1172CZHEX
PI7C9X1172CZHEX
Diodes Incorporated
2,500:
$4.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X1172CZHEX
Diodes Incorporated
UART Interface IC SPI Bridge W-QFN5050-32 T&R 2.5K
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
SMD/SMT
QFN5050-32
Reel
UART Interface IC SPI Bridge TSSOP-28 T&R 3K
Diodes Incorporated PI7C9X762CLEX
PI7C9X762CLEX
Diodes Incorporated
3,000:
$2.79
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X762CLEX
Diodes Incorporated
UART Interface IC SPI Bridge TSSOP-28 T&R 3K
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT
TSSOP-28
Reel
UART Interface IC SPI Bridge TSSOP-24 T&R 3K
Diodes Incorporated PI7C9X1170ACLEX
PI7C9X1170ACLEX
Diodes Incorporated
3,000:
$2.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X1170ACLEX
Diodes Incorporated
UART Interface IC SPI Bridge TSSOP-24 T&R 3K
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT
TSSOP-24
Reel
UART Interface IC SPI Bridge V-QFN4040-24 T&R 3.5K
Diodes Incorporated PI7C9X1170CZDEX
PI7C9X1170CZDEX
Diodes Incorporated
3,500:
$2.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X1170CZDEX
Diodes Incorporated
UART Interface IC SPI Bridge V-QFN4040-24 T&R 3.5K
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,500
Nhiều: 3,500
SMD/SMT
QFN4040-24
Reel
UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C550DIRHB A 595-TL16C550DIRHB
TL16C550DIRHBR
Texas Instruments
3,000:
$2.61
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DIRHBR
Texas Instruments
UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C550DIRHB A 595-TL16C550DIRHB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-32
Reel
UART Interface IC 2.5V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
XR16L2550IM-F
MaxLinear
1:
$9.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L2550IM-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.5V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Bao bì thay thế
1
$9.15
10
$7.12
25
$6.62
100
$6.06
250
Xem
250
$5.78
500
$5.62
1,000
$5.40
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.5 V
1 mA, 1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AFN
TL16C554AFNG4
Texas Instruments
72:
$22.26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AFNG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
72
$22.26
108
$21.23
252
$20.57
504
$20.37
Mua
Tối thiểu: 72
Nhiều: 18
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC UART
ST16C550IQ48TR-F
MaxLinear
1,500:
$4.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550IQ48TR-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel
UART Interface IC Async Communications Element ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C550DPT
TL16C550DPTG4
Texas Instruments
500:
$2.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DPTG4
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C550DPT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 250
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16V564IL-F
MaxLinear
260:
$9.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V564IL-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mua
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
32 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16V654DIV-F
MaxLinear
1:
$23.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V654DIV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
1
$23.67
10
$18.52
25
$17.69
100
$14.76
250
Xem
250
$14.60
480
$14.22
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC 2.5V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
+1 hình ảnh
XR16V2550IL-F
MaxLinear
490:
$6.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V2550IL-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.5V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490
Các chi tiết
2 Channel
16 Mb/s
16 B
3.6 V
2.25 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
Tray
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PN
TL16C554PNR
Texas Instruments
1,000:
$21.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554PNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Reel
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
XR20M1280IL24-F
MaxLinear
490:
$3.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1280IL24-F
MaxLinear
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.63 V
1.62 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-24
Tray
UART Interface IC IBS UART
2746391
Phoenix Contact
45:
$19.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-2746391
Phoenix Contact
UART Interface IC IBS UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 45
Nhiều: 45
Các chi tiết
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOP-16
Tray
UART Interface IC UART
XR16V698IQ100-F
MaxLinear
1:
$43.29
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V698IQ100-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
1
$43.29
10
$37.41
25
$32.69
100
$32.43
264
Xem
264
$31.89
528
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Channel
15 Mb/s
32 B
3.6 V
2.25 V
1.5 mA, 2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC X1 PCIE-UART 4 Chan Bridge
PI7C9X7954BFDEX
Diodes Incorporated
1:
$12.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X7954BFDEX
Diodes Incorporated
UART Interface IC X1 PCIE-UART 4 Chan Bridge
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Bao bì thay thế
1
$12.87
10
$10.13
25
$9.44
100
$8.69
250
Xem
1,000
$7.93
250
$8.33
500
$8.12
1,000
$7.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 1.62- 3.6V Dual UART with 64Byte FIFO
Diodes Incorporated PI7C9X752FAE
PI7C9X752FAE
Diodes Incorporated
250:
$4.99
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X752FAE
Diodes Incorporated
UART Interface IC 1.62- 3.6V Dual UART with 64Byte FIFO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 1.62- 3.6V Quad UART with 64Byte FIFO
Diodes Incorporated PI7C9X794FCEX
PI7C9X794FCEX
Diodes Incorporated
1,000:
$14.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X794FCEX
Diodes Incorporated
UART Interface IC 1.62- 3.6V Quad UART with 64Byte FIFO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-64
Reel
UART Interface IC 1.62- 3.6V Quad UART with 64Byte FIFO
Diodes Incorporated PI7C9X794FCE
PI7C9X794FCE
Diodes Incorporated
160:
$15.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X794FCE
Diodes Incorporated
UART Interface IC 1.62- 3.6V Quad UART with 64Byte FIFO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
SMD/SMT
LQFP-64
Tray