Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude
CD74HC688E
Texas Instruments
1:
$1.99
700 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688E
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude
700 Có hàng
1
$1.99
10
$1.37
20
$1.28
100
$1.19
260
Xem
260
$1.12
500
$1.08
1,000
$1.04
2,500
$1.01
5,000
$0.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
PDIP-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude
CD74HC688NSR
Texas Instruments
1:
$1.93
724 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688NSR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude
724 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.93
10
$1.42
25
$1.30
100
$1.16
2,000
$0.978
4,000
Xem
250
$1.09
500
$1.08
1,000
$1.07
4,000
$0.957
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688PWT
CD74HC688PWR
Texas Instruments
1:
$1.59
1,115 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688PWR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688PWT
1,115 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.59
10
$1.17
25
$1.06
100
$0.942
2,000
$0.653
4,000
Xem
250
$0.886
1,000
$0.745
4,000
$0.627
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
TSSOP-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HCT85E A 59 A 595-CD74HCT85E
CD74HC85E
Texas Instruments
1:
$1.31
1,710 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85E
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HCT85E A 59 A 595-CD74HCT85E
1,710 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.31
10
$0.952
25
$0.862
100
$0.763
250
Xem
250
$0.716
500
$0.688
1,000
$0.664
2,500
$0.64
5,000
$0.625
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude
CD74HC85NSR
Texas Instruments
1:
$1.27
2,098 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85NSR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude
2,098 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.27
10
$0.921
25
$0.834
100
$0.739
2,000
$0.647
4,000
Xem
250
$0.693
500
$0.674
4,000
$0.603
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85PW
CD74HC85PWR
Texas Instruments
1:
$0.72
1,411 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85PWR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85PW
1,411 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.72
10
$0.515
25
$0.463
100
$0.406
2,000
$0.302
4,000
Xem
250
$0.378
500
$0.361
1,000
$0.357
4,000
$0.294
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
TSSOP-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Magnitude
CD74HCT688E
Texas Instruments
1:
$1.08
1,094 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT688E
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude
1,094 Có hàng
1
$1.08
10
$0.722
20
$0.673
100
$0.622
260
Xem
260
$0.58
500
$0.558
1,000
$0.539
2,500
$0.515
5,000
$0.495
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
PDIP-20
9 ns, 14 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M
CD74HCT688M96
Texas Instruments
1:
$0.78
2,791 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT688M96
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M
2,791 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$0.78
10
$0.554
25
$0.498
100
$0.437
2,000
$0.363
4,000
Xem
250
$0.408
500
$0.39
1,000
$0.386
4,000
$0.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
9 ns, 14 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85E
CD74HCT85E
Texas Instruments
1:
$2.03
532 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT85E
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85E
532 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.03
10
$1.50
25
$1.36
100
$1.22
250
Xem
250
$1.15
500
$1.10
1,000
$1.06
2,500
$1.03
5,000
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85MT
CD74HCT85M
Texas Instruments
1:
$1.94
461 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT85M
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85MT
461 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$1.94
10
$1.42
25
$1.23
120
$1.12
280
Xem
280
$1.06
520
$0.858
1,000
$0.832
2,520
$0.802
5,000
$0.784
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85M
CD74HCT85MT
Texas Instruments
1:
$1.61
363 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT85MT
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85M
363 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.61
10
$1.18
25
$1.07
250
$1.06
500
$0.843
1,000
Xem
1,000
$0.813
2,500
$0.787
5,000
$0.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74ALS518DW
Texas Instruments
1:
$13.06
120 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS518DW
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
120 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.06
10
$11.16
25
$9.48
100
$8.62
250
Xem
250
$7.19
1,000
$6.87
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Open Collector
SOIC-20
15 ns, 33 ns
4.5 V
5.5 V
17 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators Octal binary/BCD
SN74ALS520DW
Texas Instruments
1:
$3.15
243 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS520DW
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary/BCD
243 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.15
10
$2.36
25
$2.16
100
$1.94
250
Xem
250
$1.84
500
$1.78
1,000
$1.69
2,500
$1.64
5,000
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 8-Bit Identity
SN74ALS520N
Texas Instruments
1:
$3.98
126 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS520N
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity
126 Có hàng
1
$3.98
10
$2.83
20
$2.66
100
$2.49
260
Xem
260
$2.36
500
$2.29
1,000
$2.23
2,500
$2.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
PDIP-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8bit Identity
SN74ALS688N
Texas Instruments
1:
$11.24
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS688N
Texas Instruments
Logic Comparators 8bit Identity
104 Có hàng
1
$11.24
10
$8.02
20
$7.70
100
$7.36
260
Xem
260
$5.91
500
$5.76
1,000
$5.55
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
PDIP-20
20 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl A 595-SN74F521DW
SN74F521DWR
Texas Instruments
1:
$0.91
3,061 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74F521DWR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl A 595-SN74F521DW
3,061 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.91
10
$0.649
25
$0.585
100
$0.515
2,000
$0.441
4,000
Xem
250
$0.481
4,000
$0.415
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns
4.5 V
5.5 V
32 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74F521N
Texas Instruments
1:
$1.09
438 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74F521N
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
438 Có hàng
1
$1.09
10
$0.725
20
$0.676
100
$0.625
260
Xem
260
$0.584
1,000
$0.541
2,500
$0.521
5,000
$0.508
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
PDIP-20
4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns
4.5 V
5.5 V
32 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74F521NSR
Texas Instruments
1:
$0.94
1,976 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74F521NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
1,976 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.94
10
$0.677
25
$0.61
100
$0.537
2,000
$0.449
4,000
Xem
250
$0.502
500
$0.481
1,000
$0.464
4,000
$0.434
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns
4.5 V
5.5 V
32 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8bit Magnitude
SN74HC682N
Texas Instruments
1:
$5.65
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC682N
Texas Instruments
Logic Comparators 8bit Magnitude
104 Có hàng
1
$5.65
10
$4.07
20
$3.85
100
$3.62
260
Xem
260
$3.44
500
$3.34
1,000
$3.26
2,500
$3.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Active Low
PDIP-20
22 ns
2 V
6 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8-Bit Magnitude Comp arators
SN74HC684DW
Texas Instruments
1:
$12.66
88 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC684DW
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude Comp arators
88 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.66
10
$10.82
25
$9.19
100
$6.97
1,000
Xem
1,000
$6.68
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Active Low
SOIC-20
22 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 8bit Identity
SN74HC688N
Texas Instruments
1:
$1.49
1,545 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688N
Texas Instruments
Logic Comparators 8bit Identity
1,545 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.49
10
$1.01
20
$0.945
100
$0.877
260
Xem
260
$0.822
500
$0.792
1,000
$0.782
2,500
$0.71
5,000
$0.704
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
PDIP-20
26 ns, 45 ns
2 V
6 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS682N
Texas Instruments
1:
$3.56
385 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS682N
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
385 Có hàng
1
$3.56
10
$2.51
20
$2.36
100
$2.21
500
Xem
500
$2.03
1,000
$1.93
2,500
$1.88
5,000
$1.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Totem-Pole
PDIP-20
25 ns, 30 ns
4.85 V
5.25 V
70 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator
SN74LS688NSR
Texas Instruments
1:
$3.40
156 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS688NSR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator
156 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.40
25
$3.32
100
$2.89
250
$2.75
2,000
$1.96
4,000
Xem
500
$2.59
1,000
$2.35
4,000
$1.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
18 ns, 23 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
CD4585BE
Texas Instruments
1:
$1.17
584 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4585BE
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
584 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
1
$1.17
10
$0.85
25
$0.768
100
$0.679
250
Xem
250
$0.636
500
$0.611
1,000
$0.59
2,500
$0.567
5,000
$0.543
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
60 ns, 80 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74ALS518N
Texas Instruments
1:
$13.94
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS518N
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
24 Có hàng
1
$13.94
10
$10.42
20
$9.94
100
$9.75
260
Xem
260
$9.58
500
$9.27
1,000
$8.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Open Collector
PDIP-20
15 ns, 33 ns
4.5 V
5.5 V
17 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube