Logic Comparators 4-Bit Magnitude
CD4063BE
Texas Instruments
1:
$0.90
798 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4063BE
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
798 Có hàng
1
$0.90
10
$0.645
25
$0.581
100
$0.511
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 225
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
140 ns, 175 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 4B Mag Comparators
CD4585BNSR
Texas Instruments
1:
$0.80
1,865 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4585BNSR
Texas Instruments
Logic Comparators 4B Mag Comparators
1,865 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.80
10
$0.572
25
$0.515
100
$0.452
2,000
$0.375
4,000
Xem
250
$0.421
500
$0.403
4,000
$0.362
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
60 ns, 80 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4B Mag Comparators
CD4585BPW
Texas Instruments
1:
$0.90
1,135 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4585BPW
Texas Instruments
Logic Comparators 4B Mag Comparators
1,135 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.90
10
$0.647
25
$0.518
90
$0.49
270
Xem
270
$0.476
540
$0.456
1,080
$0.44
2,520
$0.424
5,040
$0.413
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
TSSOP-16
60 ns, 80 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 4B Mag Comparators A LT 595-CD4585BPW AL ALT 595-CD4585BPW
CD4585BPWG4
Texas Instruments
1:
$2.08
1,256 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4585BPWG4
Texas Instruments
Logic Comparators 4B Mag Comparators A LT 595-CD4585BPW AL ALT 595-CD4585BPW
1,256 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.08
10
$1.27
25
$1.07
90
$0.805
270
Xem
270
$0.697
540
$0.611
1,080
$0.398
2,520
$0.365
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
TSSOP-16
60 ns, 80 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude
CD74HC688E
Texas Instruments
1:
$1.99
695 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688E
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude
695 Có hàng
1
$1.99
10
$1.37
20
$1.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 80
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
PDIP-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude
CD74HC688NSR
Texas Instruments
1:
$1.93
714 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688NSR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude
714 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.93
10
$1.42
25
$1.30
100
$1.16
2,000
$0.978
4,000
Xem
250
$1.09
500
$1.08
1,000
$1.07
4,000
$0.957
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688PWT
CD74HC688PWR
Texas Instruments
1:
$1.59
748 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688PWR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688PWT
748 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.59
10
$1.17
25
$1.06
100
$0.942
2,000
$0.653
4,000
Xem
250
$0.886
1,000
$0.745
4,000
$0.627
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
TSSOP-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HCT85E A 59 A 595-CD74HCT85E
CD74HC85E
Texas Instruments
1:
$1.31
1,600 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85E
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HCT85E A 59 A 595-CD74HCT85E
1,600 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.31
10
$0.952
25
$0.862
100
$0.763
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 125
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HC85M A 595 A 595-CD74HC85M
CD74HC85M96
Texas Instruments
1:
$0.71
1,660 Có hàng
5,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85M96
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HC85M A 595 A 595-CD74HC85M
1,660 Có hàng
5,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$0.71
10
$0.506
25
$0.455
100
$0.398
250
$0.371
2,500
$0.371
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 260
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude
CD74HC85NSR
Texas Instruments
1:
$1.27
2,098 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85NSR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude
2,098 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.27
10
$0.921
25
$0.834
100
$0.739
2,000
$0.739
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 110
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85PW
CD74HC85PWR
Texas Instruments
1:
$0.72
1,191 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85PWR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85PW
1,191 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.72
10
$0.515
25
$0.463
100
$0.406
2,000
$0.406
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 240
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
TSSOP-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Magnitude
CD74HCT688E
Texas Instruments
1:
$1.08
971 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT688E
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude
971 Có hàng
1
$1.08
10
$0.722
20
$0.673
100
$0.622
260
Xem
260
$0.58
500
$0.558
1,000
$0.539
2,500
$0.515
5,000
$0.495
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
PDIP-20
9 ns, 14 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M
CD74HCT688M96
Texas Instruments
1:
$0.78
2,271 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT688M96
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M
2,271 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$0.78
10
$0.554
25
$0.498
100
$0.437
2,000
$0.437
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
9 ns, 14 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85E
CD74HCT85E
Texas Instruments
1:
$2.03
532 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT85E
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85E
532 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.03
10
$1.50
25
$1.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 75
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85MT
CD74HCT85M
Texas Instruments
1:
$1.94
61 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT85M
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85MT
61 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$1.94
10
$1.42
25
$1.23
120
$1.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85M
CD74HCT85MT
Texas Instruments
1:
$1.61
163 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT85MT
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85M
163 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.61
10
$1.18
25
$1.07
250
$1.06
500
$0.843
1,000
Xem
1,000
$0.813
2,500
$0.787
5,000
$0.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74ALS518DW
Texas Instruments
1:
$13.06
120 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS518DW
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
120 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.06
10
$11.16
25
$9.48
100
$8.62
250
Xem
250
$7.19
1,000
$6.87
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Open Collector
SOIC-20
15 ns, 33 ns
4.5 V
5.5 V
17 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators Octal binary/BCD
SN74ALS520DW
Texas Instruments
1:
$3.15
243 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS520DW
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary/BCD
243 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.15
10
$2.36
25
$2.16
100
$1.94
250
Xem
250
$1.84
500
$1.78
1,000
$1.69
2,500
$1.64
5,000
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 8-Bit Identity
SN74ALS520N
Texas Instruments
1:
$3.98
119 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS520N
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity
119 Có hàng
1
$3.98
10
$2.83
20
$2.66
100
$2.49
260
Xem
260
$2.36
500
$2.29
1,000
$2.23
2,500
$2.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
PDIP-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8bit Identity
SN74ALS688N
Texas Instruments
1:
$11.24
103 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS688N
Texas Instruments
Logic Comparators 8bit Identity
103 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
PDIP-20
20 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl A 595-SN74F521DW
SN74F521DWR
Texas Instruments
1:
$0.91
3,061 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74F521DWR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl A 595-SN74F521DW
3,061 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.91
10
$0.649
25
$0.585
100
$0.515
2,000
$0.515
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 170
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns
4.5 V
5.5 V
32 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74F521N
Texas Instruments
1:
$1.09
418 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74F521N
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
418 Có hàng
1
$1.09
10
$0.725
20
$0.676
100
$0.625
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 140
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
PDIP-20
4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns
4.5 V
5.5 V
32 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74F521NSR
Texas Instruments
1:
$0.94
1,976 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74F521NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
1,976 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.94
10
$0.677
25
$0.61
100
$0.537
2,000
$0.449
4,000
Xem
250
$0.502
500
$0.481
1,000
$0.464
4,000
$0.434
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns
4.5 V
5.5 V
32 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8bit Magnitude
SN74HC682N
Texas Instruments
1:
$5.65
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC682N
Texas Instruments
Logic Comparators 8bit Magnitude
104 Có hàng
1
$5.65
10
$4.07
20
$3.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 40
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Active Low
PDIP-20
22 ns
2 V
6 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8-Bit Magnitude Comp arators
SN74HC684DW
Texas Instruments
1:
$12.66
83 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC684DW
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude Comp arators
83 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.66
10
$10.82
25
$9.19
100
$6.97
1,000
Xem
1,000
$6.68
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Active Low
SOIC-20
22 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tube