SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-133I
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE-133I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
8.5 ns
133 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
255 mA, 305 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-200I
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE-200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
295 mA, 380 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-133
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE-133
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
133 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
230 mA, 270 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-133V
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE-133V
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
8.5 ns
133 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
230 mA, 270 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-150
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE-150
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
8.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
245 mA, 295 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-150I
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE-150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
8.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
270 mA, 330 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-150V
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE-150V
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
8.5 ns
150 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
245 mA, 295 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-166
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE-166
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
8 ns
166 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
260 mA, 310 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-166I
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE-166I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
8 ns
166 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
285 mA, 345 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-166V
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE-166V
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
8 ns
166 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
260 mA, 310 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-200
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE-200
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
270 mA, 345 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-200V
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE-200V
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
270 mA, 345 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-225
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE-225
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
225 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
270 mA, 370 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-225I
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE-225I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
225 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
295 mA, 405 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-225V
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE-225V
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
225 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
270 mA, 370 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-250
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE-250
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
270 mA, 400 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-250I
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE-250I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
295 mA, 435 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-250V
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE-250V
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
250 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
270 mA, 400 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-133IV
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE133IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
8.5 ns
133 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
255 mA, 305 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-150IV
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE150IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
8.5 ns
150 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
270 mA, 330 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-166IV
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE166IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
8 ns
166 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
285 mA, 345 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-200IV
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE200IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
295 mA, 380 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-225IV
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE225IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
225 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
295 mA, 405 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-250IV
GSI Technology
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE250IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
250 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
295 mA, 435 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray