EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93AA46B-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.38
2,080 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46B-I/ST
Microchip Technology
EEPROM 64x16
2,080 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.38
10
$0.372
25
$0.362
100
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
TSSOP-8
200 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
93AA46CT-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.35
2,410 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46CT-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
2,410 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.35
25
$0.321
100
$0.319
250
$0.318
3,300
$0.317
9,900
$0.306
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
200 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 1K 128X8 OR 64X16 SER EE IND
93AA46CT-I/MC
Microchip Technology
1:
$0.44
3,061 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46CT-I/MC
Microchip Technology
EEPROM 1K 128X8 OR 64X16 SER EE IND
3,061 Có hàng
1
$0.44
100
$0.436
1,000
$0.427
3,300
$0.41
9,900
$0.406
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
128 x 8/64 x 16
DFN-8
200 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
93AA46BT-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.35
2,447 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46BT-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 64x16
2,447 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.35
25
$0.34
100
$0.336
250
$0.334
2,500
$0.322
5,000
Xem
1,000
$0.322
5,000
$0.321
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
MSOP-8
200 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93AA46BT-I/OT
Microchip Technology
1:
$0.28
7,466 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46BT-I/OT
Microchip Technology
EEPROM 64x16
7,466 Có hàng
1
$0.28
10
$0.279
3,000
$0.279
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOT-23-6
200 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8
93AA46A-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.38
1,087 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46A-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8
1,087 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.38
10
$0.372
25
$0.362
100
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
MSOP-8
200 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Tube
EEPROM 128 X 8 SERIAL EE 1K EUI48, IND
93AA46AE48-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.36
370 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46AE48-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128 X 8 SERIAL EE 1K EUI48, IND
370 Có hàng
1
$0.36
10
$0.351
25
$0.321
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Tube
EEPROM 128 X 8 SERIAL EE 1K EUI48, IND
+1 hình ảnh
93AA46AE48T-I/OT
Microchip Technology
1:
$0.31
2,369 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46AE48T-I/OT
Microchip Technology
EEPROM 128 X 8 SERIAL EE 1K EUI48, IND
2,369 Có hàng
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
3,000
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOT-23-6
200 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93AA46AT-I/OT
Microchip Technology
1:
$0.28
3,466 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46AT-I/OT
Microchip Technology
EEPROM 128x8
3,466 Có hàng
1
$0.28
10
$0.279
3,000
$0.279
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOT-23-6
200 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8
93AA46AT-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
1,905 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46AT-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8
1,905 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
100
$0.281
250
$0.28
3,300
$0.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
93AA46BT-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
1,551 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46BT-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16
1,551 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
3,300
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8 Or 64x16
+1 hình ảnh
93AA46C-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.40
943 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46C-I/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
943 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.394
25
$0.383
100
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
128 x 8/64 x 16
TSSOP-8
200 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93AA46A-I/P
Microchip Technology
1:
$0.42
1,188 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46A-I/P
Microchip Technology
EEPROM 128x8
1,188 Có hàng
1
$0.42
10
$0.415
25
$0.404
120
$0.394
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
PDIP-8
200 ns
1.8 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
93AA46A-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
622 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46A-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8
622 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93AA46A-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.38
833 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46A-I/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8
833 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.38
10
$0.372
25
$0.362
100
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
TSSOP-8
200 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Rot Pin
93AA46AX-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
1,249 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46AX-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Rot Pin
1,249 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93AA46B-I/P
Microchip Technology
1:
$0.42
1,957 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46B-I/P
Microchip Technology
EEPROM 64x16
1,957 Có hàng
1
$0.42
10
$0.415
25
$0.404
120
$0.394
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
PDIP-8
200 ns
1.8 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
93AA46C-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.40
431 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46C-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
431 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.394
25
$0.383
100
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
128 x 8/64 x 16
MSOP-8
200 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
93AA46C-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.36
265 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46C-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
265 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.36
10
$0.351
25
$0.321
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
200 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
+1 hình ảnh
93AA46CT-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.40
1,780 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46CT-I/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
1,780 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.394
25
$0.383
100
$0.372
2,500
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
128 x 8/64 x 16
TSSOP-8
200 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8
93AA46AT-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.38
1,740 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46AT-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8
1,740 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.38
10
$0.372
25
$0.362
100
$0.351
2,500
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
MSOP-8
200 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8 Or 64x16
93AA46CT-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.40
1,196 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46CT-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
1,196 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.394
25
$0.383
100
$0.372
2,500
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
128 x 8/64 x 16
MSOP-8
200 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
93AA46B-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46B-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Tube
EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE IND
93AA46AT-I/MNY
Microchip Technology
3,300:
$0.351
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46AT-I/MNY
Microchip Technology
EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE IND
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
128 x 8/64 x 16
TDFN-8
93AA46A/B/C
Reel
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93AA46AT-I/ST
Microchip Technology
2,500:
$0.351
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46AT-I/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
1 MHz
128 x 8
TSSOP-8
250 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46A/B/C
Reel