EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93C46A-E/P
Microchip Technology
1:
$0.50
635 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46A-E/P
Microchip Technology
EEPROM 128x8
635 Có hàng
1
$0.50
25
$0.489
120
$0.457
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
PDIP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
93C46C-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.40
890 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46C-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
890 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.394
25
$0.383
100
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
128 x 8/64 x 16
MSOP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16 Rot Pin
93C46BX-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
1,196 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46BX-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16 Rot Pin
1,196 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
93C46B-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.38
1,258 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46B-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 64x16
1,258 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.38
10
$0.372
25
$0.362
100
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
MSOP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
93C46A-E/MS
Microchip Technology
1:
$0.46
966 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46A-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8
966 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.46
10
$0.457
25
$0.447
100
$0.436
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
MSOP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16 Rot Pin
93C46BX-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.40
945 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46BX-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16 Rot Pin
945 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.394
25
$0.383
100
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
64 x 16
SOIC-8
250 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93C46BT-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.37
2,962 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46BT-I/ST
Microchip Technology
EEPROM 64x16
2,962 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.37
25
$0.362
100
$0.351
250
$0.349
1,000
$0.333
2,500
$0.333
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
TSSOP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8 Or 64x16
+1 hình ảnh
93C46C-E/P
Microchip Technology
1:
$0.54
212 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46C-E/P
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
212 Có hàng
1
$0.54
10
$0.532
25
$0.521
120
$0.489
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
128 x 8/64 x 16
PDIP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
+1 hình ảnh
93C46C-E/ST
Microchip Technology
1:
$0.49
435 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46C-E/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
435 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.49
10
$0.489
25
$0.479
100
$0.461
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
128 x 8/64 x 16
TSSOP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16 Rot Pin
93C46BX/SN
Microchip Technology
1:
$0.30
1,126 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46BX/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16 Rot Pin
1,126 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
93C46AT-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.40
973 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46AT-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8
973 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.394
25
$0.383
100
$0.372
3,300
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93C46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93C46B/ST
Microchip Technology
1:
$0.37
605 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46B/ST
Microchip Technology
EEPROM 64x16
605 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.37
10
$0.362
25
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
TSSOP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
93C46BT-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.40
1,045 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46BT-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16
1,045 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.394
25
$0.383
100
$0.372
3,300
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93C46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8 Rot Pin
93C46AXT-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
2,601 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46AXT-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Rot Pin
2,601 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
100
$0.281
250
$0.28
3,300
$0.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 1K 64X16 SER EE IND
93C46BT-I/MC
Microchip Technology
1:
$0.42
3,223 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46BT-I/MC
Microchip Technology
EEPROM 1K 64X16 SER EE IND
3,223 Có hàng
1
$0.42
10
$0.417
25
$0.404
100
$0.394
3,300
$0.378
9,900
Xem
500
$0.393
1,000
$0.383
9,900
$0.375
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
DFN-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 1K 128X8 OR 64X16 SER EE IND
93C46CT-I/MC
Microchip Technology
1:
$0.46
2,707 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46CT-I/MC
Microchip Technology
EEPROM 1K 128X8 OR 64X16 SER EE IND
2,707 Có hàng
1
$0.46
10
$0.457
25
$0.447
100
$0.436
3,300
$0.409
9,900
Xem
250
$0.435
500
$0.434
1,000
$0.414
9,900
$0.404
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
128 x 8/64 x 16
DFN-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93C46A-I/P
Microchip Technology
1:
$0.42
497 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46A-I/P
Microchip Technology
EEPROM 128x8
497 Có hàng
1
$0.42
10
$0.415
25
$0.404
120
$0.394
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
PDIP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
93C46A-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
460 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46A-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8
460 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93C46AT-I/OT
Microchip Technology
1:
$0.28
1,199 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46AT-I/OT
Microchip Technology
EEPROM 128x8
1,199 Có hàng
1
$0.28
10
$0.279
3,000
$0.279
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOT-23-6
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93C46B-I/P
Microchip Technology
1:
$0.42
1,539 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46B-I/P
Microchip Technology
EEPROM 64x16
1,539 Có hàng
1
$0.42
10
$0.415
25
$0.404
120
$0.394
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
PDIP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
93C46B-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
1,960 Có hàng
1,700 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46B-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16
1,960 Có hàng
1,700 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93C46B/P
Microchip Technology
1:
$0.42
2,832 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46B/P
Microchip Technology
EEPROM 64x16
2,832 Có hàng
1
$0.42
10
$0.415
25
$0.404
120
$0.394
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
PDIP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
0 C
+ 70 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93C46BT-I/OT
Microchip Technology
1:
$0.28
28 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46BT-I/OT
Microchip Technology
EEPROM 64x16
28 Có hàng
1
$0.28
10
$0.279
3,000
$0.279
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOT-23-6
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
93C46BT-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
3,028 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46BT-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16
3,028 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
3,300
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
93C46BT/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
4,159 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46BT/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16
4,159 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
3,300
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93C46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel