Microchip 93C46A/B/C Sê-ri EEPROM

Kết quả: 70
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 128x8 635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 PDIP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8/64 x 16 MSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 Rot Pin 1,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 1,258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 MSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 MSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 Rot Pin 945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 64 x 16 SOIC-8 250 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 64x16 2,962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8/64 x 16 PDIP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8/64 x 16 TSSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 Rot Pin 1,126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64x16 605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 1,045Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 Rot Pin 2,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 64X16 SER EE IND 3,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 DFN-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 OR 64X16 SER EE IND 2,707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8/64 x 16 DFN-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 PDIP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 1,199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOT-23-6 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64x16 1,539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 PDIP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 1,960Có hàng
1,700Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 64x16 2,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 PDIP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C 93C46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 64x16 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOT-23-6 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 3,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 4,159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel