93LC46A/B/C Sê-ri EEPROM

Kết quả: 83
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 64x16 1,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 2,257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 1,341Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64x16 1,984Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 64X16 SER EE IND 2,796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 DFN-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 3,181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 4,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 Rot Pin 585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 Rot Pin 1,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 MSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 1,513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 MSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 PDIP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 PDIP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 64x16 397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 64x16 2,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 PDIP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 64x16 556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 PDIP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 Rot Pin 919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 1,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 1,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 MSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 1,941Có hàng
3,300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 1,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 MSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 Rot Pin 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel