MX25L Sê-ri Flash NOR

Kết quả: 452
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O WSON-8 6x5mm 3,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 209mil 1,606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 104 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Mbit x4 I/O SOP-16 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25L 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Mbit x4 I/O SOP-16 +105C 367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25L 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x2 I/O SOP-8 209mil 1,653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 86 MHz 32 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O SOP-8 209mil 11,394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25L 64 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O WSON-8 8x6mm 5,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25L 64 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O SOP-8 209mil 726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 19 mA SPI 104 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O SOP-16 1,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 19 mA SPI 104 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O WSON-8 8x6mm 2,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 19 mA SPI 104 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O SOP-8 209mil QE=1 2,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25L 64 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 8Mbit x2 I/O SOP-8 150mil +105C 3,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25L 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 86 MHz 4 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 8Mbit x2 I/O SOP-8 209mil 12,903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25L 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 86 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil +105C 659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil 529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-16 591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O WSON-8 8x6mm 410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O WSON-8 6x5mm QE=1 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 16Mbit x2 I/O SOP-8 150mil 86Có hàng
2,480Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25L 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 86 MHz 8 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 16Mbit x2 I/O SOP-16 949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25L 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 86 MHz 8 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 16Mbit x4 I/O SOP-8 209mil 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25L 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 4 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O SOP-16 +105C 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O SOP-8 209mil QE=1 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O WSON-8 6x5mm QE=1 427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 209mil 219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel