MX25U Sê-ri Flash NOR

Kết quả: 237
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O WLCSP-16
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WLCSP-16 MX25U 128 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 104 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil QE=1
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25U 128 Mbit 1.65 V 2 V 10 mA SPI 84 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x4 I/O WSON-8 6x5mm
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25U 256 Mbit 1.65 V 2 V 25 mA SPI 120 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x4 I/O SOP-16
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25U 256 Mbit 1.65 V 2 V 30 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 32Mbit x4 I/O USON-8 4x3mm
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT USON-8 MX25U 32 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 512Mbit x4 I/O WSON-8 8x6mm QE=1
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 MX25U 512 Mbit 1.65 V 2 V 30 mA SPI 133 MHz 128 k x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 512Mbit x4 I/O BGA-24 QE=1 Automotive +105C
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 MX25U 512 Mbit 1.7 V 2 V SPI 166 MHz 128 k x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tray
Macronix MX25U6432FBBI02-TR
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 64Mbit x4 I/O WLCSP-14
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT WLCSP-14 MX25U 64 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 1Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 480
SMD/SMT SOP-8 MX25U 1 Mbit 1.65 V 2 V 12 mA SPI 70 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 1Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 29,792
Nhiều: 98
SMD/SMT SOP-8 MX25U 1 Mbit 1.65 V 2 V 12 mA SPI 70 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 300
SMD/SMT SOP-8 MX25U 128 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 20,608
Nhiều: 92
SMD/SMT SOP-8 MX25U 128 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O SOP16 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1,760
Nhiều: 176
SMD/SMT SOP-16 MX25U 128 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O SOP16 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 4,840
Nhiều: 44
SMD/SMT SOP-16 MX25U 128 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O WSON-8 8x6mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 480
SMD/SMT WSON-8 MX25U 128 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O WSON-8 6x5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 5,700
Nhiều: 570
SMD/SMT WSON-8 MX25U 128 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O WSON-8 6x5mm +105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
SMD/SMT WSON-8 MX25U 128 Mbit 1.65 V 2 V 10 mA SPI 84 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 300
SMD/SMT SOP-8 MX25U 128 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 20,608
Nhiều: 92
SMD/SMT SOP-8 MX25U 128 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
SMD/SMT SOP-8 MX25U 128 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O SOP-16 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 1,760
Nhiều: 176
SMD/SMT SOP-16 MX25U 128 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O SOP-16 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 4,840
Nhiều: 44
SMD/SMT SOP-16 MX25U 128 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O SOP-16 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
SMD/SMT SOP-16 MX25U 128 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O WSON-8 8x6mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 480
SMD/SMT WSON-8 MX25U 128 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O WSON-8 8x6mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
SMD/SMT WSON-8 MX25U 128 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel