SigmaCIO DDR-II SRAM

Kết quả: 136
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Memory Size Organization Access Time Maximum Clock Frequency Interface Type Supply Voltage - Max Supply Voltage - Min Supply Current - Max Minimum Operating Temperature Maximum Operating Temperature Mounting Style Package / Case Packaging
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 8 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 4 M x 8 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 405 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 8 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 4 M x 8 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 460 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 8 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 4 M x 8 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 525 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 8 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 4 M x 8 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 575 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 8 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

36 Mbit 4 M x 8 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 610 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 9 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit 4 M x 9 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 575 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 9 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 4 M x 9 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 395 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 9 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 4 M x 9 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 450 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 9 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 4 M x 9 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 515 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 9 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 4 M x 9 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 565 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 9 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 4 M x 9 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 600 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 9 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 4 M x 9 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 405 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 9 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 4 M x 9 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 460 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 9 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 4 M x 9 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 525 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 9 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 4 M x 9 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 575 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 9 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

36 Mbit 4 M x 9 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 610 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit 2 M x 18 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 575 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 395 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 450 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 515 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 565 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 600 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 405 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 450 ps 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 460 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 525 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray