SyncBurst SRAM

Kết quả: 2,420
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 290 mA, 365 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 300 mA, 375 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 320 mA, 390 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 330 mA, 400 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 240 mA, 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 275 mA, 360 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 360 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 360 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 425 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 470 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 350 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 360 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 350 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 415 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 425 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 460 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 470 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 360 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 410 mA, 470 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 430 mA, 490 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 400 mA, 450 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 440 mA, 540 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray