UNI/O EEPROM

Kết quả: 142
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 TDFN-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC160 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 MSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC160 Reel
Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC160 Reel
Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC160 Reel
Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 100 kHz 2 k x 8 MSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year + 125 C 11LC161 Tube

Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 PDIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 11LC161 Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 100 kHz 2 k x 8 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year + 125 C 11LC161 Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 100 kHz 2 k x 8 MSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year + 85 C 11LC161 Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 100 kHz 2 k x 8 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year + 85 C 11LC161 Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

16 kbit 2-Wire, I2C 100 kHz 2 k x 8 TDFN-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year + 125 C 11LC161 Reel
Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 100 kHz 2 k x 8 MSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year + 125 C 11LC161 Reel
Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

16 kbit 2-Wire, I2C 100 kHz 2 k x 8 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year + 125 C 11LC161 Reel

Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 100 kHz 2 k x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year + 125 C 11LC161 Reel
Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

16 kbit 2-Wire, I2C 100 kHz 2 k x 8 TDFN-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year + 85 C 11LC161 Reel
Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 100 kHz 2 k x 8 MSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year + 85 C 11LC161 Reel
Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

16 kbit 2-Wire, I2C 100 kHz 2 k x 8 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year + 85 C 11LC161 Reel

Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC161 Reel