SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
GS82582DT21GE-550S
GSI Technology
10:
$392.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT21GE550S
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
550 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.13 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
GS82582DT21GE-675S
GSI Technology
10:
$455.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT21GE675S
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
675 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.32 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
GS82582DT39GE-675S
GSI Technology
10:
$455.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT39GE675S
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
675 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.55 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
GS82582D21GE-550S
GSI Technology
10:
$392.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS82582D21GE550S
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
550 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.13 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
GS82582D21GE-675S
GSI Technology
10:
$455.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS82582D21GE675S
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
675 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.32 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
GS82582D39GE-550S
GSI Technology
10:
$392.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS82582D39GE550S
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
550 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.3 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS82582D39GE-675S
GSI Technology
1:
$497.89
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS82582D39GE675S
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
675 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.55 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
GS82582D21GE-550IS
GSI Technology
10:
$432.75
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582D21GE550IS
NRND
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
550 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.15 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
GS82582D21GE-633IS
GSI Technology
10:
$485.81
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582D21GE633IS
NRND
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
633 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.28 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
GS82582D21GE-675IS
GSI Technology
10:
$532.24
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582D21GE675IS
NRND
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
675 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.34 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
GS82582D39GE-550IS
GSI Technology
10:
$432.75
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582D39GE550IS
NRND
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
550 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.32 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
GS82582D39GE-633IS
GSI Technology
10:
$485.81
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582D39GE633IS
NRND
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
633 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.48 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
GS82582D39GE-675IS
GSI Technology
10:
$532.24
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582D39GE675IS
NRND
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
675 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.57 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
GS82582DT21GE-550IS
GSI Technology
10:
$432.75
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT21GE550IS
NRND
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
550 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.15 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
GS82582DT21GE-633IS
GSI Technology
10:
$485.81
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT21GE633IS
NRND
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
633 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.28 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
GS82582DT21GE-633S
GSI Technology
10:
$422.80
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT21GE633S
NRND
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
633 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.26 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
GS82582DT21GE-675IS
GSI Technology
10:
$532.24
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT21GE675IS
NRND
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
675 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.34 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
GS82582DT39GE-550IS
GSI Technology
10:
$432.75
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT39GE550IS
NRND
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
550 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.32 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
GS82582DT39GE-633IS
GSI Technology
10:
$485.81
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT39GE633IS
NRND
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
633 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.48 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
GS82582DT39GE-633S
GSI Technology
10:
$422.80
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT39GE633S
NRND
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
633 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.46 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
GS82582DT39GE-675IS
GSI Technology
10:
$532.24
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT39GE675IS
NRND
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
675 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.57 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
GS82582D21GE-633S
GSI Technology
10:
$422.80
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS82582D21GE633S
NRND
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
633 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.26 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
GS82582D39GE-633S
GSI Technology
10:
$422.80
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS82582D39GE633S
NRND
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
633 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.46 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray