CA DRAM

Kết quả: 2,943
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Alliance Memory AS4C2G16D4-62BCN
Alliance Memory DRAM DDR4, 32Gb, 2G x 16, 1.2V, 96-ball FBGA, 1600 MHz, Commercial

Tray
ISSI DRAM 256M, 3.3V, SDRAM, 16Mx16, 166Mhz, 54 ball BGA (8mmx8mm) RoHS, IT

SDRAM 256 Mbit 8 bit/16 bit 166 MHz BGA-54 32 M x 8/16 M x 16 6.5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C
ISSI DRAM 256M, 3.3V, SDRAM, 16Mx16, 143MHz, 54 pin TSOP II RoHS

SDRAM 256 Mbit 8 bit/16 bit 143 MHz TSOP-II-54 32 M x 8/16 M x 16 5.5 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C
ISSI DRAM 64Mb, HyperRAM, 8Mbx8, 3.0V, 166MHz, 24-ball TFBGA, RoHS

HyperRAM 64 Mbit 8 bit 166 MHz TFBGA-24 8 M x 8 36 ns 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
Micron MT53E1G32D2FW-046 AAT:C
Micron DRAM LPDDR4 32Gbit 32 200/264 TFBGA 2 AT

SDRAM Mobile - LPDDR4 32 Gbit 32 bit 2.133 GHz TFBGA-200 1 G x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies S80KS2564GACHV040
Infineon Technologies DRAM SPCM

Tray
ISSI IS43LD32128C-18BPLI
ISSI DRAM 4G, 1.2/1.8V, LPDDR2, 128Mx32, 533MHz, 168 ball PoP (12mmx12mm) RoHS, IT

Micron MT53E1G32D2FW-046 IT:B
Micron DRAM LPDDR4 32Gbit 32 200/264 TFBGA 2 IT 598Có hàng
2,521Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM Mobile - LPDDR4 32 Gbit 32 bit 2.133 GHz TFBGA-200 1 G x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 95 C Tray
Infineon Technologies S27KL0642DPBHI023
Infineon Technologies DRAM SPCM 3,732Có hàng
1,459Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S70KS1282GABHV020
Infineon Technologies DRAM SPCM 541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HyperRAM 128 Mbit 8 bit 200 MHz 16 M x 8 35 ns 1.7 V 2 V - 40 C + 105 C Tray
SMARTsemi DRAM DRAM DDR3(L) 2GB 256MX8 1866Mbps 1.35V/1.5V 78-FBGA Commercial 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 256 M x 8 1.283 V 1.575 V 0 C + 85 C KTDM Tray
Alliance Memory DRAM DDR3L, 8G, 512M X 16, 1.35V, 96-BALL FBGA, 933MHZ COMMERCIAL TEMP , C Die(MT41K512M16HA-125:A)

SDRAM - DDR3L 8 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 512 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR3L, 8G, 512M X 16, 1.35V, 96-BALL FBGA, 800MHZ COMMERCIAL TEMP C Die(MT41K512M16HA-125:A),

SDRAM - DDR3L 8 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 512 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C Tray
Micron DRAM LPDDR4 32Gbit 32 200/264 WFBGA 2 WT 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM Mobile - LPDDR4 32 Gbit 32 bit 2.133 GHz WFBGA-200 1 G x 32 1.06 V 1.95 V - 25 C + 85 C Tray
Infineon Technologies DRAM SPCM 250Có hàng
338Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HyperRAM 64 Mbit 8 bit 200 MHz FBGA-24 8 M x 8 35 ns 1.7 V 2 V - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies DRAM SPCM 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HyperRAM 512 Mbit 8 bit 200 MHz FBGA-24 64 M x 8 35 ns 1.7 V 2 V - 40 C + 105 C Tray
Intelligent Memory DRAM SDRAM, 128Mb, 3.3V, 4Mx32, 166MHz (166Mbps), -40C to +85C, TSOPII-86

SDRAM 128 Mbit 32 bit 166 MHz TSOP-86 4 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IM1232SD Tray
Intelligent Memory DRAM DDR2 2Gb, 1.8V, 128Mx16, 400MHz (800Mbps), 0C to +95C, FBGA-84

SDRAM - DDR2 2 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 128 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 95 C IM2G16D2 Tray
Intelligent Memory DRAM LPDDR4x 8Gb 256Mx16 2133MHz FBGA200 -20C to 85C

SDRAM - LPDDR4X 4 Gbit 16 bit 2.133 GHz FBGA-200 256 M x 16 600 mV 1.8 V - 20 C + 85 C LPDDR4x Tray
Intelligent Memory DRAM DDR4 8Gb, 1.2V, 512Mx16, 1600MHz (3200Mbps), 0C to +95C, FBGA-96

SDRAM - DDR4 8 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 16 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C IM8G16D4 Tray
Intelligent Memory DRAM ECC DDR2, 1Gb, 1.8V, 64Mx16, 400MHz (800Mbps), -40C to +95C, FBGA-84

SDRAM - DDR2 1 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 64 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C IME1G16D2 Tray
Intelligent Memory DRAM ECC SDRAM, 512Mb, 3.3V, 16Mx32, 166MHz (166Mbps), -40C to +85C, TSOPII-86

SDRAM 512 Mbit 32 bit 166 MHz TSOP-II-86 16 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IME5132SD Tray
ISSI DRAM 8G, 1.35V, DDR3L, 512Mx16, 1600MT/s @ 11-11-11, 96 ball BGA (9mm x 13mm) RoHS, IT 1,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,312

SDRAM - DDR3L 8 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 512 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C
ISSI DRAM 1G, 1.35V, DDR3, 64Mx16, 1600MT/s @ 10-10-10, 96 ball BGA (9mm x13mm) RoHS 6,243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 228

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 64 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C IS43TR16640CL
ISSI DRAM 16G, 1.35V, DDR3L, 1Gx16,1600MT/s @ 11-11-11, 96 ball BGA (10mm x 14mm) RoHS, IT 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6
SDRAM - DDR3L 16 Gbit 16 bit 933 MHz BGA-96 1 G x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C IS43TR16K01S2L