CA DRAM

Kết quả: 2,939
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
ISSI DRAM 512M, 1.8V, 166Mhz Mobile DDR 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

SDRAM Mobile - LPDDR 512 Mbit 32 bit 166 MHz BGA-90 16 M x 32 6 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C IS43LR32160C Tray
ISSI DRAM 256M, 2.5V, DDR, 16Mx16, 166MHz 667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 156

SDRAM - DDR 256 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-66 16 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V 0 C + 70 C IS43R16160F Tray
ISSI DRAM 256M, 2.5V, DDR, 16Mx16, 166MHz 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 166

SDRAM - DDR 256 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-66 16 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V - 40 C + 85 C IS43R16160F Tray
ISSI DRAM 128M 4Mx32 143MHz SDR SDRAM 3.3v 381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

SDRAM 128 Mbit 32 bit 143 MHz TSOP-II-86 4 M x 32 5.5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IS45S32400F Tray
ISSI DRAM 2G 128Mx16 1600MT/s DDR3L 1.35V 1,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 48
: 1,500

SDRAM - DDR3L BGA-96 20 ns IS43TR16128CL Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 64Mb 8Mbx8 1.8V 166MHz HyperRAM 1,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

HyperRAM 64 Mbit 8 bit 166 MHz TFBGA-24 8 M x 8 36 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C IS66WVH8M8ALL
ISSI DRAM 64Mb 8Mbx8 3.0V 100MHz HyperRAM 1,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 423

HyperRAM 64 Mbit 8 bit 100 MHz TFGBA-24 8 M x 8 40 ns 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C IS66WVH8M8BLL
Alliance Memory DRAM DDR3, 2G, 1.35V, 96-BALL FBGA, 800MHZ, COMMERCIAL TEMP - Tray 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 128 M x 16 225 ps 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR2, 2G, 128M x 16, 1.8V, 400Mhz, 84ball FBGA, (A-die), Commercial Temp - Tray 1,156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 2 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 128 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C AS4C128M16D2A-25 Tray
Alliance Memory DRAM DDR2, 2G, 128M x 16, 1.8V, 400 Mhz, 84ball FBGA, (A-die), Industrial Temp - Tray 560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 2 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 128 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 95 C AS4C128M16D2A-25 Tray
Alliance Memory DRAM DDR1, 256Mb, 16M x 16, 2.5V, 66pin TSOP II, 200 MHz, Commercial Temp (A) 671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 256 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 16 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V 0 C + 70 C AS4C16M16D1A Tray
Alliance Memory DRAM DDR1, 256Mb, 16M x 16, 2.5V, 66pin TSOP II, 200 MHz, Industrial Temp(A), T&R 549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM - DDR 256 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 16 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V - 40 C + 85 C AS4C16M16D1A Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDRAM, 256Mb, 16M x 16, 3.3V, 54ball BGA, 166 Mhz, automotive temp - Tray 1,096Có hàng
696Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz TFBGA-54 16 M x 16 5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Alliance Memory DRAM SDRAM, 256Mb, 16M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 Mhz, Commercial Temp - Tray 496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 5 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C Tray
Alliance Memory DRAM SDRAM, 256Mb, 16M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 Mhz, industrial temp - Tray 2,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory DRAM SDR, 256Mb, 16M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 Mhz, industrial temp(.63) Tape and Reel, A Die 520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDRAM, 256M, 16M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 143Mhz, Commerical Temp - Tray 3,861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 256 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C Tray
Alliance Memory DRAM SDRAM, 64Mb, 4M x 16, 3.3V, 54ball BGA, 166 Mhz, Automotive temp - Tray 1,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 64 Mbit 16 bit 166 MHz TFBGA-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C AS4C4M16SA Tray
Alliance Memory DRAM SDR, 64Mb, 4M x 16, 3.3V, 54-ball FBGA, 166 MHz, Industrial Temp, A Die 1,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 64 Mbit 16 bit 166 MHz TFBGA-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AS4C4M16SA Tray
Alliance Memory DRAM SDR, 64Mb, 4M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 MHz, Commercial Temp, tape and reel, A Die 835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 64 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C AS4C4M16SA Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDRAM, 64Mb, 4M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 143Mhz, Commerical Temp - Tray 961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 64 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C AS4C4M16SA Tray
Alliance Memory DRAM SDRAM, 128Mb, 8M x 16, 3.3V, 54ball BGA, 166 Mhz, Industrial Temp - Tray 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 128 Mbit 16 bit 166 MHz TFBGA-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory DRAM SDRAM, 128Mb, 8M x 16, 3.3V, 54ball BGA, 166 Mhz, Industrial Temp - Tape & Reel 1,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 128 Mbit 16 bit 166 MHz TFBGA-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDR, 128Mb, 8M x 16, 3.3V, 54pin TSOPII, 166 Mhz,Commercial Temp(.63) Tape and Reel, A Die 1,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 128 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDRAM, 128Mb, 8M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 143 Mhz, Commercial Temp - Tray 614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 128 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C Tray